Kết quả Sangal vs FORZE Reload (SNG-FORZE.R): CCT Europe Series #13 season 3 2026, ngày 20/01/2026

60.1%Xác suất thắng trước trận39.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs FORZE Reload: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage35 phút
Sangal
13
T6:6CT7:1
FORZE Reload
7
MAP 2Ancient54 phút
Sangal
13
CT4:8T9:2
FORZE Reload
10

Liquipedia CC BY-SA

Sangal vs FORZE Reload: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: Sangal 1574, FORZE Reload 1527.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Sangal thắng 1, FORZE Reload thắng 1. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại LanDaLan Closed Qualifier season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 5/10 trận, FORZE Reload thắng 6/10. FORZE Reload đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs FORZE Reload

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
AWP
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng44%
34Trận 12 tháng36
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
23Tuổi22
03/2025Ở đội từ12/2025
840eDPI–
dementeHồ sơ
FORZE ReloadElo: #64VRS: #84
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiFORZE Reload
51% (157-153)Tỉ lệ thắng map54% (266-230)
29-28Map quyết định thắng–thua44-43
53%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
61%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs FORZE Reload: các lần gặp trước trận này

SangalSangal1thắng1thắngFORZE ReloadFORZE Reload

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Sangal và FORZE Reload trước trận

Sangal · thắng 5/10FORZE Reload · thắng 6/10
Billwill0–2
TKOLESIE2–0
TBULGARIAPEEK1–0
TStrael-Bora1–0
BTeam Nemesis0–2
BBIG1–2
TDynamo Eclot2–0
BEYEBALLERS1–2
TSashi Esport2–0
BAlliance0–2
BTeam Nemesis0–2
BMASONIC0–2
Tlos kogutos2–1
TARCRED2–0
TSTATE2–1
BTeam Nemesis1–2
Tlos kogutos2–0
BWATERMELON0–2
TAaB Esport2–1
TCYBERSHOKE Prospects2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %FORZE Reload
54%13 mapLLWWL
Overpass
33%3 mapLWL
63%8 mapWLWWL
Nuke
17%6 mapLLLLW
50%8 mapLWWWL
Mirage
33%3 mapWLL
67%3 mapWWL
Ancient
63%8 mapLWWWL
60%5 mapLLWWW
Inferno
–
0%2 mapLL
Train
33%3 mapLWL
0%1 mapL
Dust II
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA