Kết quả Nuclear TigeRES vs Oramond (NTR-ORM): CCT Europe Series #13 season 3 2026, ngày 23/01/2026

45.5%Xác suất thắng trước trận54.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs Oramond: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage57 phút
Nuclear TigeRES
16
CT11:1T1:11OT1 T2:1OT1 CT2:1
Oramond
14
MAP 2Anubis50 phút
Nuclear TigeRES
13
CT11:1T2:0
Oramond
1

Liquipedia CC BY-SA

Nuclear TigeRES vs Oramond: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1714, Oramond 1735.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 0, Oramond thắng 3. Oramond thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 7/10 trận, Oramond thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Oramond 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs Oramond

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiOramond
60% (180-118)Tỉ lệ thắng map58% (83-60)
26-20Map quyết định thắng–thua18-3
59%Thắng loạt không mất map nào55%
43 phútThời lượng trung bình 1 map39 phút
57%Round thắng ở bên CT54%
71%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs Oramond: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES0thắng3thắngOramondOramond

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Oramond ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và Oramond trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 7/10Oramond · thắng 7/10
B9INE1–2
TEYEBALLERS2–1
TKOLESIE2–0
TSangal2–1
BGentle Mates1–2
TUNiTY esports2–0
BARCRED1–2
TENCE2–1
TVirtus.pro1–0
TRUSTEC1–0
BBET-M 330–2
TPhantom2–1
Tmagic2–1
TFire Flux Esports2–0
TEYEBALLERS2–1
BBIG1–2
TECSTATIC2–1
TJohnny Speeds2–0
TRUBY2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %Oramond
57%7 mapWWLWW
Mirage
76%17 mapLWLWW
73%11 mapWWWLW
Ancient
80%10 mapLWWWW
60%5 mapWWWLL
Dust II
40%10 mapWWWLL
71%7 mapWWWLL
Inferno
40%5 mapWWLLL
67%3 mapLWW
Nuke
57%7 mapLWLWW
67%3 mapWWL
Train
33%6 mapLLLWL
50%2 mapLW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA