Kết quả Eternal Fire vs Fire Flux Esports (EF-FF): CCT Europe European Contenders #2 season 3 2025, ngày 23/11/2025

32.4%Xác suất thắng trước trận67.6%
Map 1Fire Flux EsportsthắngMap 2Eternal FirethắngMap 3Fire Flux Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Eternal Fire vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: Eternal Fire 1557, Fire Flux Esports 1642.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, Fire Flux Esports thắng 1. Fire Flux Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #8 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 6/10 trận, Fire Flux Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fire Flux Esports 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Fire Flux Esports

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng0%
38Trận 12 tháng3
4/1010 trận gần nhất0/3
thua 2Chuỗi hiện tạithua 3
23Tuổi21
1200eDPI–
zer0UKYHồ sơ
Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiFire Flux Esports
56% (180-143)Tỉ lệ thắng map52% (211-192)
30-20Map quyết định thắng–thua31-35
60%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT45%
37%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs Fire Flux Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fire Flux Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và Fire Flux Esports trước trận

Eternal Fire · thắng 6/10Fire Flux Esports · thắng 6/10
BCopenhagen Wolves1–2
TAaB Esport2–0
BFavbet0–2
BWashington1–2
TMANA eSports2–1
THyperSpirit2–0
BMANA eSports1–2
TENCE Academy2–1
TSquare Sausages2–0
TRUBY2–1
THyperSpirit2–0
TMousquetaires2–0
TALGO Esports2–1
BLeo Team1–2
BMOUZ NXT1–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
TFlame Sharks2–1
TSPARTA2–0
TBushido Wildcats2–1
BLFO YinYang1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %Fire Flux Esports
43%7 mapWLWWL
Dust II
67%3 mapLWW
33%6 mapWLLLW
Mirage
50%2 mapWL
17%6 mapLLLLL
Inferno
–
40%5 mapLWLWL
Nuke
–
75%4 mapLWWW
Overpass
0%1 mapL
0%3 mapLLL
Train
0%2 mapLL
–
Ancient
0%2 mapLL
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA