Kết quả Fire Flux Esports vs Eternal Fire (FF-EF): CCT Europe Closed Qualifier: Series #8 season 3 2025, ngày 25/09/2025

43%Xác suất thắng trước trận57%
Map 1Fire Flux EsportsthắngMap 2Fire Flux Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fire Flux Esports vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: Fire Flux Esports 1544, Eternal Fire 1577.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Fire Flux Esports thắng 0, Eternal Fire thắng 1. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BtcTurk GameFest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fire Flux Esports thắng 7/10 trận, Eternal Fire thắng 5/10. Fire Flux Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fire Flux Esports vs Eternal Fire

Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
IGL
AWP
zer0UKYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng45%
3Trận 12 tháng31
0/310 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi23
–eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fire Flux EsportsĐộiEternal Fire
52% (180-167)Tỉ lệ thắng map59% (153-108)
26-31Map quyết định thắng–thua24-16
59%Thắng loạt không mất map nào62%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT46%
60%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fire Flux Esports vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Fire Flux Esports và Eternal Fire trước trận

Fire Flux Esports · thắng 7/10Eternal Fire · thắng 5/10
TY5 Esports2–0
T1WIN2–0
Tex-HEROIC Academy2–0
BVenom0–2
BInsilio0–2
BNuclear TigeRES0–1
TBakS eSports1–0
TK271–0
TAurora Young Blood1–0
TAMKAL ESPORTS1–0
BFavbet1–2
BDynamo Eclot0–2
TTroglodytes2–1
TPartizan Esport2–1
TSPARTA2–0
TJohnny Speeds2–0
TAlliance2–1
BCopenhagen Wolves1–2
BARCRED1–2
BBetclic Apogee Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fire Flux EsportsThắng %Eternal Fire
75%4 mapWLWW
Inferno
17%6 mapLLLLL
50%4 mapLWWL
Mirage
33%6 mapWLLLW
0%1 mapL
Dust II
43%7 mapLWWLW
50%6 mapWLWWL
Ancient
–
50%6 mapLWWWL
Anubis
–
33%3 mapWLL
Train
0%3 mapLLL
–
Nuke
40%5 mapLWLWL
–
Overpass
75%4 mapWWWL

Liquipedia CC BY-SA