Kết quả Fire Flux Esports vs Eternal Fire (FF-EF): BtcTurk GameFest 2025, ngày 17/06/2025

37.6%Xác suất thắng trước trận62.4%
Map 1Fire Flux EsportsthắngMap 2Eternal FirethắngMap 3Eternal Firethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fire Flux Esports vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Fire Flux Esports 1534, Eternal Fire 1592.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Fire Flux Esports thắng 5/10 trận, Eternal Fire thắng 8/10. Eternal Fire đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fire Flux Esports vs Eternal Fire

Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
IGL
AWP
zer0UKYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng42%
2Trận 12 tháng19
0/210 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi22
–eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fire Flux EsportsĐộiEternal Fire
52% (157-146)Tỉ lệ thắng map63% (115-67)
25-28Map quyết định thắng–thua12-8
57%Thắng loạt không mất map nào74%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
44%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Fire Flux Esports và Eternal Fire trước trận

Fire Flux Esports · thắng 5/10Eternal Fire · thắng 8/10
TBushido Wildcats2–0
BMarius1–2
BRUBY0–2
BAstrum1–2
TNexus2–1
BBetclic Apogee Esports0–2
TZero Tenacity2–1
TMonte2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
TSabre Esports2–0
TSangal ALTERS2–0
TBushido Wildcats2–0
TTwenty Seven2–0
TRUSTEC2–1
BTeam Next Level0–2
Tunderrated2–1
TKubix Esports2–1
TXP Academy2–0
BRUSH B0–2
TBushido Wildcats2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fire Flux EsportsThắng %Eternal Fire
55%11 mapLWWWL
Anubis
82%17 mapWWWLL
43%7 mapLWLWW
Inferno
60%15 mapWWWWL
50%6 mapLWWLL
Dust II
58%12 mapLWWWW
50%6 mapWLWWL
Mirage
56%9 mapLLWWW
43%14 mapWLWWL
Ancient
–
–
Nuke
71%14 mapLLWWW
25%4 mapLWLL
Train
40%5 mapLLLWW

Liquipedia CC BY-SA