Kết quả Rune Eaters vs Hashiras: CCT Europe Series #19 season 3 2026, ngày 22/03/2026

58.6%Xác suất thắng trước trận41.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rune Eaters vs Hashiras: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass35 phút
Rune Eaters
4
CT4:8T0:5
Hashiras
13
MAP 2Dust II56 phút
Rune Eaters
13
T9:3CT4:7
Hashiras
10
MAP 3Ancient68 phút
Rune Eaters
14
T6:6CT6:6OT1 CT0:3OT1 T2:1
Hashiras
16

Liquipedia CC BY-SA

Rune Eaters vs Hashiras: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: Rune Eaters 1556, Hashiras 1516.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Rune Eaters thắng 1, Hashiras thắng 0. Rune Eaters thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #18 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Rune Eaters thắng 7/10 trận, Hashiras thắng 3/8. Rune Eaters đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rune Eaters 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rune Eaters vs Hashiras

Rune EatersElo: #159VRS: #81
AWP
HashirasVRS: #238

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rune EatersĐộiHashiras
58% (22-16)Tỉ lệ thắng map42% (8-11)
2-4Map quyết định thắng–thua1-2
75%Thắng loạt không mất map nào67%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT44%
20%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Rune Eaters vs Hashiras: các lần gặp trước trận này

Rune EatersRune EatersRune Eaters1thắng0thắngHAHashiras

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Rune Eaters ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Rune Eaters và Hashiras trước trận

Rune Eaters · thắng 7/10Hashiras · thắng 3/8ThắngThua
137814451512157915561510137814451512157915561510
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe Last Resort1–2
Thindsight2–0
TLeo Team2–1
BInner Circle Esports0–2
TAKA HERO KAJO2–0
Tzajezdzacze2–0
BNemiga0–2
TSTATE2–0
THashiras2–1
Tex-Fingers Crossed2–0
Tex-Zero Tenacity2–0
TOxuji Esports2–1
TAtreides2–0
BFavbet0–2
BTeam Novaq0–2
BRune Eaters1–2
BSTATE1–2
BHyperSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Rune EatersThắng %Hashiras
0%3 mapLLL
Ancient
100%2 mapWW
67%3 mapWWL
Dust II
0%1 mapL
50%2 mapLW
Inferno
0%2 mapLL
100%1 mapW
Nuke
0%3 mapLLL
100%2 mapWW
Mirage
–
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA