Kết quả Rune Eaters vs zajezdzacze: CCT Europe Series #18 season 3 2026, ngày 15/03/2026

59.8%Xác suất thắng trước trận40.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rune Eaters vs zajezdzacze: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage43 phút
Rune Eaters
13
CT8:4T5:6
zajezdzacze
10
MAP 2Inferno53 phút
Rune Eaters
16
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T2:0
zajezdzacze
13

Liquipedia CC BY-SA

Rune Eaters vs zajezdzacze: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: Rune Eaters 1556, zajezdzacze 1510.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rune Eaters thắng 4/10 trận, zajezdzacze thắng 6/10. zajezdzacze đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rune Eaters 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rune Eaters vs zajezdzacze

Rune EatersElo: #159VRS: #81
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng38%
26Trận 12 tháng53
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi23
03/2026Ở đội từ02/2026
MelaviHồ sơ
IGL
AWP
tomiko

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rune EatersĐộizajezdzacze
54% (13-11)Tỉ lệ thắng map54% (13-11)
1-3Map quyết định thắng–thua4-2
75%Thắng loạt không mất map nào20%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
57%Round thắng ở bên CT54%
17%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rune Eaters và zajezdzacze trước trận

Rune Eaters · thắng 4/10zajezdzacze · thắng 6/10ThắngThua
136614361506157615561507136614361506157615561507
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNemiga0–2
TSTATE2–0
THashiras2–1
Tex-Fingers Crossed2–0
BAcend1–2
BEternal Fire1–2
TPigeons2–0
BTeam Novaq1–2
BSangal0–1
BThe Continental0–1
BUrsa0–2
Tex-RUBY2–1
TSangal2–1
TQUAZAR2–1
TLilmix2–0
BBebop1–2
TLilmix2–1
BInfinite1–2
BASTRAL0–1
TInfinite1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rune EatersThắng %zajezdzacze
100%1 mapW
Nuke
33%3 mapLWL
0%2 mapLL
Ancient
100%1 mapW
100%2 mapWW
Dust II
0%1 mapL
100%1 mapW
Mirage
50%2 mapLW
100%1 mapW
Anubis
100%1 mapW
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA