Kết quả K27 vs Eternal Fire (K27-EF): CCT Europe Series #18 season 3 2026, ngày 18/03/2026

58.7%Xác suất thắng trước trận41.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

K27 vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient48 phút
K27
6
T3:9CT3:4
Eternal Fire
13
MAP 2Mirage36 phút
K27
13
CT10:2T3:0
Eternal Fire
2
MAP 3Dust II60 phút
K27
13
CT5:7T8:3
Eternal Fire
10

Liquipedia CC BY-SA

K27 vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: K27 1732, Eternal Fire 1692.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: K27 thắng 8/10 trận, Eternal Fire thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho K27 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình K27 vs Eternal Fire

K27Elo: #45VRS: #32
AWP
IGL
kashl1dHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng53%
19Trận 12 tháng68
8/1010 trận gần nhất8/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
19Tuổi24
10/2024Ở đội từ01/2026
800eDPI–
Woro2kHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
IGL
rigoN
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

K27ĐộiEternal Fire
66% (253-133)Tỉ lệ thắng map54% (204-176)
33-20Map quyết định thắng–thua34-24
67%Thắng loạt không mất map nào60%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT57%
50%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của K27 và Eternal Fire trước trận

K27 · thắng 8/10Eternal Fire · thắng 8/10
TBushido Wildcats2–1
TWW Team2–1
Bex-RUBY1–2
TTeam Nemesis2–1
TVP.Prodigy2–0
TMOUZ NXT3–1
TMetizport2–1
TOxuji Esports2–0
BWW Team0–2
TOxuji Esports2–1
TMANA eSports2–0
TOmega2–0
BNemiga1–2
TTeam Nemesis2–0
BAcend1–2
TFavbet2–1
THAVU2–0
TQWENTRY2–0
Tmegoshort2–0
TRune Eaters2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

K27Thắng %Eternal Fire
67%6 mapWWWLL
Dust II
83%6 mapWWWWL
50%4 mapWWLL
Overpass
100%3 mapWWW
50%4 mapWLLW
Ancient
50%2 mapWL
100%2 mapWW
Mirage
50%4 mapWWLL
67%3 mapWLW
Nuke
50%2 mapLW
0%1 mapL
Inferno
0%3 mapLLL
50%2 mapLW
Train
0%1 mapL
50%2 mapWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA