Kết quả VP.Prodigy vs K27 (VP.P-K27): CIS LAN Championship Season 3 2026, ngày 11/03/2026

25.6%Xác suất thắng trước trận74.4%
Map 1K27thắngMap 2K27thắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

VP.Prodigy vs K27: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 122 điểm Elo: VP.Prodigy 1606, K27 1728.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: VP.Prodigy thắng 1, K27 thắng 0. VP.Prodigy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Europe: Elite Cup #1 season 54 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: VP.Prodigy thắng 7/10 trận, K27 thắng 8/10. K27 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho K27 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình VP.Prodigy vs K27

VP.ProdigyElo: #241
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng71%
29Trận 12 tháng14
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 3
17Tuổi19
07/2024Ở đội từ10/2024
–eDPI800
kashl1dHồ sơ
K27Elo: #45VRS: #32
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VP.ProdigyĐộiK27
53% (139-123)Tỉ lệ thắng map65% (248-132)
22-22Map quyết định thắng–thua30-19
58%Thắng loạt không mất map nào69%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng ở bên CT55%
38%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

VP.Prodigy vs K27: các lần gặp trước trận này

VP.ProdigyVP.Prodigy1thắng0thắngK27K27

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho VP.Prodigy ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của VP.Prodigy và K27 trước trận

VP.Prodigy · thắng 7/10K27 · thắng 8/10
T1WIN2–0
TNuclear TigeRES2–0
BWHITEBIRD1–2
TNuclear TigeRES2–0
BWW Team1–2
TWHITEBIRD2–1
TARCRED2–1
TOxuji Esports2–0
BSashi Esport0–2
TBushido Wildcats2–0
TMOUZ NXT3–1
TMetizport2–1
TOxuji Esports2–0
BWW Team0–2
TOxuji Esports2–1
TSashi Esport2–0
BBIG1–2
TJohnny Speeds2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
TFORZE Reload2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VP.ProdigyThắng %K27
29%7 mapLWWLL
Dust II
80%5 mapLWWWW
20%5 mapLWLLL
Overpass
67%3 mapLWW
75%4 mapLWWW
Nuke
67%3 mapWLW
50%4 mapLWWL
Train
50%2 mapWL
25%4 mapLLWL
Inferno
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Mirage
100%1 mapW
–
Ancient
50%4 mapWLLW
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA