Kết quả Monte vs Johnny Speeds (MNTE-JS): Exort The Proving Grounds Season 4 2025, ngày 15/09/2025

75.8%Xác suất thắng trước trận24.2%
Map 1MontethắngMap 2Johnny SpeedsthắngMap 3Montethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Monte vs Johnny Speeds: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 131 điểm Elo: Monte 1662, Johnny Speeds 1531.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Monte thắng 0, Johnny Speeds thắng 1. Johnny Speeds thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Monte thắng 6/10 trận, Johnny Speeds thắng 2/10. Monte đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Monte 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Monte vs Johnny Speeds

MonteElo: #90
afroAWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng0%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất0/1
–Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi29
04/2025Ở đội từ07/2024
820eDPI–
draken
drakenHồ sơ
Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
Svedjehed

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MonteĐộiJohnny Speeds
53% (189-167)Tỉ lệ thắng map57% (169-128)
34-29Map quyết định thắng–thua36-23
56%Thắng loạt không mất map nào49%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT49%
51%Thắng hiệp 128%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Monte vs Johnny Speeds: các lần gặp trước trận này

MonteMonte0thắng1thắngJohnny SpeedsJohnny Speeds

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Johnny Speeds ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Monte và Johnny Speeds trước trận

Monte · thắng 6/10Johnny Speeds · thắng 2/10
BGUN5 Esports1–2
TTPuDCATb TPu2–1
TVenom2–1
TFavbet2–0
BAlliance0–2
Bfnatic0–2
TENCE2–0
Bfnatic1–2
TGentle Mates2–0
TPassion UA2–0
BARCRED1–2
BFUT Esports1–2
BSangal0–2
BFavbet1–2
BRUBY0–2
B9INE0–2
BENCE1–2
B9INE1–2
TBIG2–1
TSAW2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MonteThắng %Johnny Speeds
38%13 mapLLLLL
Mirage
17%6 mapLLLLW
67%15 mapWWWWL
Nuke
0%2 mapLL
42%12 mapLLWLL
Ancient
25%4 mapLLLW
50%12 mapWLLWW
Dust II
75%4 mapWWWL
50%8 mapLWWWW
Train
33%3 mapLWL
100%2 mapWW
Inferno
100%2 mapWW
33%3 mapLLW
Anubis
–
100%1 mapW
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA