Kết quả Sashi Esport vs Sangal (SASHI-SNG): CCT Europe Series #12 season 3 2025, ngày 06/12/2025

41.8%Xác suất thắng trước trận58.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs Sangal: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass36 phút
Sashi Esport
4
CT2:10T2:3
Sangal
13
MAP 2Nuke43 phút
Sashi Esport
8
T5:7CT3:6
Sangal
13

Liquipedia CC BY-SA

Sashi Esport vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: Sashi Esport 1624, Sangal 1662.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 1, Sangal thắng 2. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #9 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 6/10 trận, Sangal thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Sangal

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
Zyphon
BeccieHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng62%
39Trận 12 tháng26
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi23
04/2025Ở đội từ03/2025
–eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiSangal
50% (215-219)Tỉ lệ thắng map50% (147-145)
32-35Map quyết định thắng–thua29-26
58%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
52%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs Sangal: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport1thắng2thắngSangalSangal

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và Sangal trước trận

Sashi Esport · thắng 6/10Sangal · thắng 6/10
BSPARTA0–2
TFORZE Reload2–0
BInner Circle Esports1–2
TGUN5 Esports2–0
TAMKAL ESPORTS3–1
TImpulse GW2–1
BBetBoom Team0–2
TAlliance2–0
TBC.Game Esports2–0
BBetBoom Team0–1
BAlliance0–2
TOramond2–0
T5002–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
TNemiga2–0
TWW Team2–0
TInfinite2–0
BAaB Esport0–2
BDynamo Eclot1–2
TARCRED2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %Sangal
46%13 mapWWLWL
Nuke
67%6 mapWLWWW
67%6 mapLWWWL
Overpass
50%10 mapLLLWW
25%4 mapWLLL
Mirage
50%6 mapWWLLL
83%6 mapWLWWW
Ancient
67%3 mapLWW
60%5 mapLWWLW
Inferno
50%4 mapWWLL
40%5 mapLWLLW
Dust II
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA