Kết quả Nemiga vs Betera Esports (NEMI-BET): CCT Europe Series #12 season 3 2025, ngày 07/12/2025

62.6%Xác suất thắng trước trận37.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Betera Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train54 phút
Nemiga
11
CT7:5T4:8
Betera Esports
13
MAP 2Ancient40 phút
Nemiga
5
CT4:8T1:5
Betera Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs Betera Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: Nemiga 1660, Betera Esports 1601.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, Betera Esports thắng 2. Betera Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 49 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 5/10 trận, Betera Esports thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Betera Esports

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi23
11/2024Ở đội từ02/2025
760eDPI–
H1teAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiBetera Esports
52% (135-127)Tỉ lệ thắng map56% (203-160)
19-24Map quyết định thắng–thua28-33
62%Thắng loạt không mất map nào65%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
48%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Betera Esports: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng2thắngBetera EsportsBetera Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Betera Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Betera Esports trước trận

Nemiga · thắng 5/10Betera Esports · thắng 5/10
TSPARTA2–0
TRUBY2–0
BOramond0–2
BSangal0–2
TOlyBet SB2–0
BK270–2
TOlyBet SB2–0
BOramond1–2
TTeam Novaq2–1
BMonte1–2
TMOUZ NXT2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TDynamo Eclot2–1
TRUBY2–0
BSPARTA1–2
BJiJieHao1–2
BLeo Team1–2
BOramond1–2
TNuclear TigeRES2–1
TK272–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Betera Esports
50%10 mapWLWWW
Dust II
65%17 mapLWLLW
58%12 mapWWWLW
Ancient
43%14 mapLWWWL
57%7 mapWWLLW
Mirage
29%7 mapLLWLL
80%5 mapLWWWW
Train
44%9 mapLLWWW
–
Nuke
40%10 mapWLLWW
0%2 mapLL
Inferno
40%5 mapLLWLW
0%1 mapL
Overpass
0%1 mapL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA