Kết quả Nemiga vs RUBY (NEMI-RUBY): CCT Europe Series #12 season 3 2025, ngày 04/12/2025

NemigaNemiga#10 · Elo 16192RUBYRUBYElo 16270
CCT Europe Series #12 season 3 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
48.4%Xác suất thắng trước trận51.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient43 phút
Nemiga
13
T7:5CT6:4
RUBY
9
MAP 2Mirage45 phút
Nemiga
13
CT10:2T3:1
RUBY
3

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Nemiga 1619, RUBY 1627.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, RUBY thắng 1. RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #2 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 4/10 trận, RUBY thắng 6/10. RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Nemiga giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs RUBY

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiRUBY
51% (131-127)Tỉ lệ thắng map55% (197-164)
19-24Map quyết định thắng–thua29-40
60%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT51%
47%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs RUBY: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng1thắngRUBYRUBY

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho RUBY ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nemiga và RUBY trước trận

Nemiga · thắng 4/10RUBY · thắng 6/10
BOramond0–2
BSangal0–2
TOlyBet SB2–0
BK270–2
TOlyBet SB2–0
BOramond1–2
TTeam Novaq2–1
BMonte1–2
T1WIN2–0
BJiJieHao0–2
TCopenhagen Wolves2–1
BAlliance1–2
BBetera Esports0–2
TMOUZ NXT2–0
TCopenhagen Wolves2–0
THyperSpirit2–0
TEternal Fire2–0
TMOUZ NXT2–0
BHyperSpirit0–2
BBushido Wildcats0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %RUBY
46%13 mapWLWWW
Dust II
59%17 mapWLLWW
62%13 mapLWWWL
Ancient
42%12 mapLWWLL
50%6 mapLWWLL
Mirage
40%10 mapLWLLW
80%5 mapLWWWW
Train
44%9 mapLWWLL
–
Nuke
50%12 mapLLWLW
0%1 mapL
Overpass
75%4 mapWLWW
0%2 mapLL
Inferno
–
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA