Kết quả GamerLegion vs Metizport (GL-MZP): ROG Journey Spring 2026, ngày 23/03/2026

84.5%Xác suất thắng trước trận15.5%
Map 1GamerLegionthắngMap 2GamerLegionthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GamerLegion vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 192 điểm Elo: GamerLegion 1836, Metizport 1644.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GamerLegion thắng 1, Metizport thắng 0. GamerLegion thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas: Europe Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 8/10 trận, Metizport thắng 6/10. GamerLegion đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Metizport

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng60%
53Trận 12 tháng20
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 7Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi26
09/2025Ở đội từ10/2025
–eDPI600
Dragon
DragonHồ sơ
MetizportElo: #61VRS: #53
DragonAWP
forsyyAWP
Plopski
stanislawIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiMetizport
52% (97-89)Tỉ lệ thắng map49% (114-120)
13-15Map quyết định thắng–thua13-18
67%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT49%
52%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs Metizport: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion1thắng0thắngMetizportMetizport

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GamerLegion ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và Metizport trước trận

GamerLegion · thắng 8/10Metizport · thắng 6/10ThắngThua
159416741754183418261641159416741754183418261641
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tillwill2–0
TSinners2–0
Tillwill2–0
TSashi Esport2–0
TMINLATE1–0
TPhantom1–0
TECSTATIC1–0
BSinners0–1
TAvanti Esport1–0
BNIP1–2
TUNiTY esports2–1
BNemiga1–2
Tillwill2–0
TKOLESIE2–1
TENCE Academy2–1
BK271–2
TTeam Novaq2–1
BQWENTRY1–2
BFavbet0–2
TLeo Team2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Metizport
60%15 mapWWLWL
Overpass
50%8 mapWLWLL
42%12 mapWWWLL
Inferno
67%9 mapWLWWL
40%10 mapWLLLL
Nuke
56%9 mapLWLWW
20%10 mapLLLLL
Dust II
50%6 mapWLWLL
33%6 mapWWLLL
Ancient
20%5 mapLLWLL
60%5 mapWLWWL
Train
–
75%4 mapWWLW
Mirage
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA