Kết quả Nemiga vs Metizport (NEMI-MZP): BC Game Masters Season 1 2026, ngày 15/03/2026

63.6%Xác suất thắng trước trận36.4%
Map 1MetizportthắngMap 2NemigathắngMap 3Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Nemiga 1702, Metizport 1638.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, Metizport thắng 4. Nemiga thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Qatar: Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 7/10 trận, Metizport thắng 6/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Metizport

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng61%
14Trận 12 tháng18
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
22Tuổi26
11/2024Ở đội từ10/2025
760eDPI600
Dragon
DragonHồ sơ
MetizportElo: #61VRS: #53
DragonAWP
forsyyAWP
JackinhoIGL
Plopski

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiMetizport
54% (165-140)Tỉ lệ thắng map49% (111-117)
25-23Map quyết định thắng–thua12-17
61%Thắng loạt không mất map nào69%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT49%
60%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Metizport: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng4thắngMetizportMetizport

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Nemiga ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Metizport trước trận

Nemiga · thắng 7/10Metizport · thắng 6/10
TEternal Fire2–1
TMOUZ NXT2–0
TRune Eaters2–0
BTeam Nemesis0–2
BWW Team1–2
TBET-M 332–1
T5Actors2–1
BARCRED0–2
TSPARTA2–0
TAcend2–0
Tillwill2–0
TKOLESIE2–1
TENCE Academy2–1
BK271–2
TTeam Novaq2–1
BQWENTRY1–2
BFavbet0–2
TLeo Team2–0
BJiJieHao1–2
Tlos kogutos2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Metizport
59%17 mapWWWWL
Ancient
20%5 mapLLWLL
80%10 mapWWWWW
Dust II
50%6 mapWLWLL
50%2 mapWL
Nuke
56%9 mapLWLWW
0%2 mapLL
Inferno
67%9 mapWLWWL
100%2 mapWW
Overpass
50%8 mapWLWLL
50%6 mapWLLWL
Mirage
100%1 mapW
60%5 mapWWWLL
Train
–
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA