Kết quả Zero Tenacity vs RUSH B (Z10-RUSHB): ESEA Advanced Europe season 53 2025, ngày 07/06/2025

40.6%Xác suất thắng trước trận59.4%
Map 1RUSH BthắngMap 2Zero TenacitythắngMap 3RUSH Bthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Zero Tenacity vs RUSH B: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: Zero Tenacity 1605, RUSH B 1649.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Zero Tenacity thắng 1, RUSH B thắng 3. RUSH B thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 49 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Zero Tenacity thắng 6/10 trận, RUSH B thắng 7/10. RUSH B đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho RUSH B 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Zero Tenacity vs RUSH B

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Zero TenacityĐộiRUSH B
53% (221-193)Tỉ lệ thắng map53% (159-139)
37-37Map quyết định thắng–thua24-21
59%Thắng loạt không mất map nào64%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT49%
49%Thắng hiệp 120%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Zero Tenacity vs RUSH B: các lần gặp trước trận này

Zero TenacityZero Tenacity1thắng3thắngRUSH BRUSH B

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho RUSH B ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Zero Tenacity và RUSH B trước trận

Zero Tenacity · thắng 6/10RUSH B · thắng 7/10ThắngThua
159616171639166016081648159616171639166016081648
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BIberian Soul0–2
TBetera Esports2–0
Tunderrated2–1
TBakS eSports2–0
TQUAZAR2–1
BPartizan Esport1–2
BFire Flux Esports1–2
BAstrum1–2
TAstrum2–0
TDelta2–0
TPreasy Esport2–0
TInsilio2–1
TSkyFury2–0
BG2 Ares0–2
TEternal Fire2–0
TFORZE Reload2–1
TK272–0
Tbenched2–1
BPARIVISION1–2
BSashi Esport0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Zero TenacityThắng %RUSH B
70%10 mapWWWWL
Nuke
80%5 mapWWWLW
42%12 mapWLWLL
Anubis
0%1 mapL
60%10 mapWLWWL
Mirage
–
44%9 mapLWLWL
Inferno
0%1 mapL
29%7 mapLLLLW
Dust II
–
33%3 mapLLW
Train
0%2 mapLL
–
Ancient
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA