Kết quả RUSH B vs Sashi Esport (RUSHB-SASHI): YaLLa Compass Spring 2025, ngày 23/05/2025

RUSH BRUSH BElo 16310Sashi EsportSashi Esport#126 · Elo 16112
YaLLa Compass Spring 2025 · Main StageĐã kết thúcBO3
54.2%Xác suất thắng trước trận45.8%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

RUSH B vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: RUSH B 1631, Sashi Esport 1611.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: RUSH B thắng 2, Sashi Esport thắng 1. RUSH B thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle STARTER 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: RUSH B thắng 7/10 trận, Sashi Esport thắng 5/10. RUSH B đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho RUSH B 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình RUSH B vs Sashi Esport

executorHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi19
04/2025Ở đội từ04/2025
1000eDPI–
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

RUSH BĐộiSashi Esport
53% (152-134)Tỉ lệ thắng map50% (215-215)
21-21Map quyết định thắng–thua35-39
66%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT46%
20%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

RUSH B vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

RUSH BRUSH B2thắng1thắngSashi EsportSashi Esport

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho RUSH B ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của RUSH B và Sashi Esport trước trận

RUSH B · thắng 7/10Sashi Esport · thắng 5/10
T5002–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
TSangal2–0
BSangal1–2
TLeo Team2–1
TFire Flux Esports2–0
Teco warriors2–0
TSinners2–0
B9INE0–2
BAstrum1–2
BPassion UA1–2
TDynamo Eclot2–1
TFavbet2–0
TMonte2–0
TM1 Gaming2–0
TFire Flux Esports2–1
B9INE1–2
BZero Tenacity1–2
BDynamo Eclot0–2
BPassion UA1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

RUSH BThắng %Sashi Esport
80%5 mapWLWWW
Nuke
57%14 mapLWLWW
0%1 mapL
Inferno
38%8 mapWWLLL
100%1 mapW
Ancient
38%8 mapLLWLL
0%1 mapL
Anubis
14%7 mapLLLLL
–
Dust II
14%7 mapLLLLL
–
Mirage
17%6 mapLWLLL
0%2 mapLL
Train
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA