Kết quả Astrum vs Zero Tenacity (AST-Z10): CCT Europe Series #2 season 3 2025, ngày 24/05/2025

63.9%Xác suất thắng trước trận36.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Astrum vs Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train47 phút
Astrum
10
T5:7CT5:6
Zero Tenacity
13
MAP 2Inferno51 phút
Astrum
11
CT6:6T5:7
Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

Astrum vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: Astrum 1679, Zero Tenacity 1613.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Astrum thắng 1, Zero Tenacity thắng 0. Astrum thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astrum thắng 6/10 trận, Zero Tenacity thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astrum 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astrum vs Zero Tenacity

clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstrumĐộiZero Tenacity
57% (31-23)Tỉ lệ thắng map55% (243-201)
4-3Map quyết định thắng–thua39-37
69%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT45%
50%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astrum vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

AstrumAstrumAstrum1thắng0thắngZero TenacityZero Tenacity

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astrum ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Astrum và Zero Tenacity trước trận

Astrum · thắng 6/10Zero Tenacity · thắng 6/10ThắngThua
159016281666170416691605159016281666170416691605
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TCopenhagen Wolves2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TZero Tenacity2–0
BTeam Next Level0–2
BPARIVISION0–2
BNexus0–2
BOG1–2
TPassion UA2–1
TFire Flux Esports2–0
TIlluminar2–0
TDelta2–0
BSinners1–2
TMonte2–1
BNexus0–2
BAstrum0–2
TPassion UA2–0
TSashi Esport2–1
TPartizan Esport2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
T9INE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AstrumThắng %Zero Tenacity
25%4 mapLWLL
Nuke
70%10 mapLWWWW
50%4 mapWLLW
Inferno
43%7 mapLWLLW
67%3 mapLWW
Mirage
63%8 mapWLWWL
100%1 mapW
Anubis
50%10 mapWLWLW
–
Dust II
17%6 mapLLLLW
67%3 mapWWL
Train
0%2 mapLL
67%3 mapWLW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA