Kết quả Ground Zero vs Rooster (GZ-RSTR): ESL Challenger League Oceania Cup #2 season 51 2026, ngày 26/03/2026

56.4%Xác suất thắng trước trận43.6%
Map 1RoosterthắngMap 2Ground ZerothắngMap 3Roosterthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Ground Zero vs Rooster: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: Ground Zero 1568, Rooster 1538.
  • Đối đầuĐối đầu 12 lần từ 2024: Ground Zero thắng 7, Rooster thắng 5. Ground Zero thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ANZC Locals Brisbane: Autumn 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Ground Zero thắng 5/10 trận, Rooster thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Ground Zero 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Ground Zero vs Rooster

Ground ZeroElo: #147VRS: #136
AWP
damyo
apocdudHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng55%
52Trận 12 tháng31
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
27Tuổi25
08/2025Ở đội từ02/2020
800eDPI–
RoosterElo: #200VRS: #205
AWP
AWP
SkulL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Ground ZeroĐộiRooster
48% (74-79)Tỉ lệ thắng map58% (106-76)
14-8Map quyết định thắng–thua10-10
56%Thắng loạt không mất map nào77%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

Ground Zero vs Rooster: các lần gặp trước trận này

Ground ZeroGround Zero7thắng5thắngRoosterRooster

12 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Ground Zero ()

Cả 12 lần gặp

Phong độ của Ground Zero và Rooster trước trận

Ground Zero · thắng 5/10Rooster · thắng 5/10ThắngThua
150515311558158515711541150515311558158515711541
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSemperFi Esports0–2
TMindfreak2–1
TVantage2–0
BArcade Esports0–2
BSemperFi Esports0–1
TRooster2–0
BTHUNDER dOWNUNDER1–2
TRooster1–0
BTHUNDER dOWNUNDER1–2
TMindfreak2–0
TMindfreak2–0
TArcade Esports2–0
BSemperFi Esports0–2
TArcade Esports2–0
BGround Zero0–2
TTime Waves2–0
BGround Zero0–1
BGround Zero0–2
TTime Waves2–0
BGround Zero1–2