Kết quả Ground Zero vs Rooster (GZ-RSTR): Dfrag Wildcard LAN season 1 2026, ngày 12/03/2026

54.9%Xác suất thắng trước trận45.1%
Map 1Ground ZerothắngMap 2RoosterthắngMap 3Ground Zerothắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Ground Zero vs Rooster: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 22 điểm Elo: Ground Zero 1548, Rooster 1526.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Ground Zero thắng 3, Rooster thắng 5. Ground Zero thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Dfrag Open Series #2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Ground Zero thắng 3/10 trận, Rooster thắng 5/10. Rooster đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Ground Zero 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Ground Zero vs Rooster

Ground ZeroElo: #147VRS: #136
AWP
damyo
apocdudHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng55%
39Trận 12 tháng22
3/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
27Tuổi25
08/2025Ở đội từ02/2020
800eDPI–
RoosterElo: #207VRS: #205
AWP
AWP
SkulL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Ground ZeroĐộiRooster
48% (58-64)Tỉ lệ thắng map58% (105-75)
12-5Map quyết định thắng–thua11-11
54%Thắng loạt không mất map nào74%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

Ground Zero vs Rooster: các lần gặp trước trận này

Ground ZeroGround Zero3thắng5thắngRoosterRooster

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Ground Zero ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Ground Zero và Rooster trước trận

Ground Zero · thắng 3/10Rooster · thắng 5/10ThắngThua
149315221551157915411507149315221551157915411507
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLynn Vision0–2
BRare Atom0–1
BMindfreak0–2
BTHUNDER dOWNUNDER1–2
BAbyssal0–2
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TMindfreak2–1
BTHUNDER dOWNUNDER1–2
TMindfreak2–1
TUnderground ESC2–1
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TMindfreak2–1
TUnderground ESC2–1
BMindfreak0–2
TMcTeam2–1
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TThe Gentlemans Kennel2–0
BChange The Game1–2
TVTM Esports1–0
BRare Atom0–1