Kết quả Rooster vs SemperFi Esports (RSTR-SFE): ESL Challenger League Oceania Cup #2 season 51 2026, ngày 23/03/2026

29.3%Xác suất thắng trước trận70.7%
Map 1SemperFi EsportsthắngMap 2SemperFi Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rooster vs SemperFi Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 101 điểm Elo: Rooster 1524, SemperFi Esports 1625.
  • Đối đầuĐối đầu 14 lần từ 2024: Rooster thắng 3, SemperFi Esports thắng 11. SemperFi Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Oceania Cup #4 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Rooster thắng 5/10 trận, SemperFi Esports thắng 7/10. SemperFi Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SemperFi Esports 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rooster vs SemperFi Esports

RoosterElo: #200VRS: #205
AWP
AWP
SkulL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

RoosterĐộiSemperFi Esports
58% (103-74)Tỉ lệ thắng map65% (117-62)
10-10Map quyết định thắng–thua14-4
76%Thắng loạt không mất map nào71%
43 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
22%Round thắng ở bên CT42%
0%Thắng hiệp 125%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Rooster vs SemperFi Esports: các lần gặp trước trận này

RoosterRooster3thắng11thắngSemperFi EsportsSemperFi Esports

14 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho SemperFi Esports ()

Cả 14 lần gặp

Phong độ của Rooster và SemperFi Esports trước trận

Rooster · thắng 5/10SemperFi Esports · thắng 7/10ThắngThua
149915461594164115191620149915461594164115191620
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TArcade Esports2–0
BGround Zero0–2
TTime Waves2–0
BGround Zero0–1
BGround Zero0–2
TTime Waves2–0
BGround Zero1–2
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TMindfreak2–1
TUnderground ESC2–1
TMuttley Crew2–1
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TArcade Esports2–0
BTHUNDER dOWNUNDER1–2
TGround Zero1–0
TMindfreak2–0
TArcade Esports1–0
BTHUNDER dOWNUNDER1–2
TTHUNDER dOWNUNDER2–0
TGround Zero2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

RoosterThắng %SemperFi Esports
0%3 mapLLL
Inferno
0%2 mapLL
0%1 mapL
Mirage
50%2 mapWL
–
Dust II
0%3 mapLLL
0%2 mapLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA