Kết quả BC.Game Esports vs EYEBALLERS (BCG-EYE): CCT Europe Closed Qualifier season 19 2025, ngày 21/02/2025

86.2%Xác suất thắng trước trận13.8%
Map 1EYEBALLERSthắngMap 2BC.Game EsportsthắngMap 3BC.Game Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BC.Game Esports vs EYEBALLERS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 207 điểm Elo: BC.Game Esports 1666, EYEBALLERS 1459.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: BC.Game Esports thắng 1, EYEBALLERS thắng 1. EYEBALLERS thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier season 16 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BC.Game Esports thắng 9/10 trận, EYEBALLERS thắng 5/10. BC.Game Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BC.Game Esports 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BC.Game Esports vs EYEBALLERS

BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
asap
electroNic
Magisk
s1mpleAWP
AWP
s1mple
s1mpleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25%Tỉ lệ thắng–
4Trận 12 tháng–
1/410 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
27Tuổi29
–Ở đội từ08/2024
1236eDPI760
EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
JWAWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BC.Game EsportsĐộiEYEBALLERS
57% (142-107)Tỉ lệ thắng map40% (125-187)
22-19Map quyết định thắng–thua30-21
57%Thắng loạt không mất map nào42%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

BC.Game Esports vs EYEBALLERS: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho EYEBALLERS ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của BC.Game Esports và EYEBALLERS trước trận

BC.Game Esports · thắng 9/10EYEBALLERS · thắng 5/10
TNexus2–1
TCopenhagen Wolves2–1
BGUN5 Esports1–2
T5002–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAstralis2–0
TBIG2–1
TZero Tenacity1–0
TPartizan Esport1–0
TAurora Gaming1–0
BZero Tenacity0–2
BThe Gentelmen Esports0–1
BBad News Eagles0–2
BAMKAL ESPORTS1–2
TBC.Game Esports2–1
TCYBERSHOKE Esports2–1
B9 Pandas1–2
TNAVI Junior2–0
T9INE2–1
Tlos kogutos2–0