Kết quả Nexus vs BC.Game Esports (NXS-BCG): CCT Europe Series #18 season 2 2025, ngày 20/02/2025

12.8%Xác suất thắng trước trận87.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs BC.Game Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient42 phút
Nexus
3
T2:10CT1:3
BC.Game Esports
13
MAP 2Mirage43 phút
Nexus
13
CT6:6T7:5
BC.Game Esports
11
MAP 3Dust II50 phút
Nexus
11
T6:6CT5:7
BC.Game Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

Nexus vs BC.Game Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 216 điểm Elo: Nexus 1456, BC.Game Esports 1672.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nexus thắng 1, BC.Game Esports thắng 2. BC.Game Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 6 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 2/10 trận, BC.Game Esports thắng 8/10. BC.Game Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BC.Game Esports 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs BC.Game Esports

NexusElo: #116VRS: #111
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng25%
–Trận 12 tháng4
–10 trận gần nhất1/4
–Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi27
01/2025Ở đội từ–
1160eDPI1236
s1mple
s1mpleHồ sơ
BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
asap
electroNic
Magisk
s1mpleAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiBC.Game Esports
43% (171-224)Tỉ lệ thắng map57% (140-106)
26-36Map quyết định thắng–thua21-19
54%Thắng loạt không mất map nào58%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
35%Round thắng ở bên CT64%
50%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs BC.Game Esports: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng2thắngBC.Game EsportsBC.Game Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BC.Game Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nexus và BC.Game Esports trước trận

Nexus · thắng 2/10BC.Game Esports · thắng 8/10
BPartizan Esport0–2
TFire Flux Esports2–1
BHesta0–2
BMetizport0–2
BGTZ.Esports1–2
BDynamo Eclot0–2
B9INE1–2
THeimo Esports2–1
BSashi Esport0–2
BM800–1
TCopenhagen Wolves2–1
BGUN5 Esports1–2
T5002–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAstralis2–0
TBIG2–1
TZero Tenacity1–0
TPartizan Esport1–0
TAurora Gaming1–0
B5000–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %BC.Game Esports
–
Mirage
75%4 mapWLWW
0%2 mapLL
Anubis
100%1 mapW
50%2 mapWL
Inferno
100%1 mapW
–
Dust II
67%3 mapWLW
100%1 mapW
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA