Kết quả The Huns Esports vs Rare Atom (THE-RA): ESL Challenger League Asia season 49 2025, ngày 01/05/2025

38.5%Xác suất thắng trước trận61.5%
Map 1Rare AtomthắngMap 2The Huns EsportsthắngMap 3The Huns Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

The Huns Esports vs Rare Atom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: The Huns Esports 1589, Rare Atom 1643.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: The Huns Esports thắng 2, Rare Atom thắng 0. The Huns Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Asia season 49 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The Huns Esports thắng 4/10 trận, Rare Atom thắng 3/10. The Huns Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rare Atom 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The Huns Esports vs Rare Atom

The Huns EsportsElo: #144VRS: #122
nin9AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng67%
–Trận 12 tháng63
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi30
11/2023Ở đội từ05/2022
800eDPI640
Rare AtomElo: #99VRS: #133
KazeAWP
SummerIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The Huns EsportsĐộiRare Atom
59% (85-60)Tỉ lệ thắng map59% (113-78)
8-8Map quyết định thắng–thua17-9
58%Thắng loạt không mất map nào57%
42 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
XemTrang độiXem

The Huns Esports vs Rare Atom: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho The Huns Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của The Huns Esports và Rare Atom trước trận

The Huns Esports · thắng 4/10Rare Atom · thắng 3/10
BEruption1–2
BB81–2
TNomads2–0
BGods Reign1–2
BChinggis Warriors0–2
TThe QUBE Esports1–0
TThe QUBE Esports1–0
TEruption2–1
BTYLOO0–1
BTYLOO0–1
TFengDa Gaming2–0
BChinggis Warriors1–2
BTYLOO0–2
BLynn Vision0–2
BTeam Falcons0–2
BFaZe0–2
BG20–2
TVirtus.pro2–0
BHOTU0–2
TDogEvil2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

The Huns EsportsThắng %Rare Atom
0%1 mapL
Ancient
33%3 mapLLW
0%1 mapL
Dust II
0%2 mapLL
0%1 mapL
Inferno
0%1 mapL
0%1 mapL
Anubis
–
–
Train
0%1 mapL
–
Mirage
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA