Kết quả Virtus.pro vs Rare Atom (VP-RA): PGL Bucharest 2025, ngày 06/04/2025

Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17180Rare AtomRare Atom#99 · Elo 16972
PGL Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
54.5%Xác suất thắng trước trận45.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs Rare Atom: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage32 phút▶
Virtus.pro
3
CT2:10T1:3
Rare Atom
13
MAP 2Ancient42 phút▶
Virtus.pro
7
T4:8CT3:5
Rare Atom
13

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs Rare Atom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: Virtus.pro 1718, Rare Atom 1697.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 1, Rare Atom thắng 0. Virtus.pro thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 4/10 trận, Rare Atom thắng 8/10. Rare Atom đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs Rare Atom

Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng73%
23Trận 12 tháng55
4/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
19Tuổi30
01/2025Ở đội từ05/2022
1100eDPI640
Rare AtomElo: #99VRS: #133
KazeAWP
SummerIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiRare Atom
48% (80-85)Tỉ lệ thắng map62% (117-71)
13-13Map quyết định thắng–thua18-10
58%Thắng loạt không mất map nào56%
51 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
XemTrang độiXem

Virtus.pro vs Rare Atom: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro1thắng0thắngRare AtomRare Atom

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Virtus.pro ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và Rare Atom trước trận

Virtus.pro · thắng 4/10Rare Atom · thắng 8/10
BSpirit0–2
TTeam Falcons2–1
BVitality0–2
TFaZe2–1
BMOUZ1–2
BpaiN0–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0
B3DMAX1–2
BSpirit0–2
BHOTU0–2
TDogEvil2–1
TNinJa2–0
TSteel Helmet2–0
BTYLOO0–1
TTYLOO1–0
TFengDa Gaming1–0
TFengDa Gaming1–0
TNomads1–0
TNomads1–0