Kết quả GUN5 Esports vs RUSH B (GUN5-RUSHB): CCT Europe Series #18 season 2 2025, ngày 13/02/2025

58.4%Xác suất thắng trước trận41.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GUN5 Esports vs RUSH B: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke37 phút
GUN5 Esports
13
CT8:4T5:0
RUSH B
4
MAP 2Anubis81 phút
GUN5 Esports
19
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT2:1OT2 T2:1
RUSH B
17

Liquipedia CC BY-SA

GUN5 Esports vs RUSH B: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: GUN5 Esports 1625, RUSH B 1585.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GUN5 Esports thắng 1, RUSH B thắng 1. GUN5 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại A1 Gaming League Season 9 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GUN5 Esports thắng 5/10 trận, RUSH B thắng 6/10. RUSH B đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GUN5 Esports vs RUSH B

AWP
Lack1IGL
fineshineHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi20
11/2024Ở đội từ–
–eDPI1000
executorHồ sơ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GUN5 EsportsĐộiRUSH B
57% (185-142)Tỉ lệ thắng map54% (81-69)
25-23Map quyết định thắng–thua9-14
64%Thắng loạt không mất map nào71%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

GUN5 Esports vs RUSH B: các lần gặp trước trận này

GUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports1thắng1thắngRUSH BRUSH B

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GUN5 Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GUN5 Esports và RUSH B trước trận

GUN5 Esports · thắng 5/10RUSH B · thắng 6/10
BB80–2
TSinners2–0
BECSTATIC1–2
TAurora Gaming2–1
BRebels Gaming0–2
BNAVI Junior0–2
BBetclic Apogee Esports0–2
TDynamo Eclot2–1
TNAVI Junior3–0
TNAVI Junior2–1
TSashi Esport2–1
BNAVI Junior0–1
TZero Tenacity2–0
TAdventurers2–1
BZero Tenacity1–2
BK270–2
TAdventurers2–0
TBetera Esports2–1
TUNiTY esports2–0
BIberian Soul0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GUN5 EsportsThắng %RUSH B
50%2 mapWL
Nuke
100%1 mapW
50%2 mapWL
Mirage
–
–
Train
0%1 mapL
–
Ancient
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA