Kết quả Sinners vs Sashi Esport (SIN-SASHI): Y-Games PRO Series Closed Qualifier 2025, ngày 18/04/2025

73.6%Xác suất thắng trước trận26.4%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 118 điểm Elo: Sinners 1646, Sashi Esport 1528.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Sinners thắng 1, Sashi Esport thắng 2. Sashi Esport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 6/10 trận, Sashi Esport thắng 5/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Sashi Esport

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi19
–Ở đội từ04/2025
800eDPI–
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiSashi Esport
53% (236-212)Tỉ lệ thắng map54% (230-199)
36-42Map quyết định thắng–thua38-35
60%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
42%Round thắng ở bên CT44%
41%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners1thắng2thắngSashi EsportSashi Esport

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sashi Esport ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Sinners và Sashi Esport trước trận

Sinners · thắng 6/10Sashi Esport · thắng 5/10
BSashi Esport1–2
TInner Circle Esports2–0
TLPH Gaming2–0
BIberian Soul1–2
TPreasy Esport2–0
TNAVI Junior2–1
BMonte0–1
TENCE Academy2–0
B1WIN0–1
TDynamo Eclot2–0
BIberian Soul0–2
TSinners2–1
TTeam Novaq2–1
BHesta0–2
BJohnny Speeds1–2
B9INE1–2
TEYEBALLERS2–0
TPreasy Esport1–0
BJohnny Speeds0–1
TGameZone1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Sashi Esport
44%16 mapLWLLW
Ancient
38%8 mapLLWLL
38%8 mapLLWWL
Nuke
57%14 mapLWLWW
43%14 mapWLLWL
Inferno
17%6 mapLLLLW
43%7 mapWLWLL
Mirage
20%5 mapWLLLL
40%5 mapLLWLW
Anubis
20%5 mapLLLWL
100%1 mapW
Dust II
14%7 mapLLLLL
33%3 mapLLW
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA