Kết quả Sashi Esport vs 9INE (SASHI-9INE): Level Up LUND! 2025, ngày 13/04/2025

Sashi EsportSashi Esport#126 · Elo 154819INE9INE9INE#100 · Elo 16342
Level Up LUND! 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
32.2%Xác suất thắng trước trận67.8%
Map 19INE9INEthắngMap 2Sashi EsportthắngMap 39INE9INEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: Sashi Esport 1548, 9INE 1634.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 3, 9INE thắng 0. Sashi Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Season 21 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 6/10 trận, 9INE thắng 5/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs 9INE

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon
BeccieHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng57%
–Trận 12 tháng68
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
19Tuổi27
04/2025Ở đội từ05/2024
–eDPI840
mantuu
mantuuHồ sơ
9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐội9INE
54% (229-194)Tỉ lệ thắng map54% (204-175)
37-35Map quyết định thắng–thua32-35
52%Thắng loạt không mất map nào61%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
44%Round thắng ở bên CT54%
44%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs 9INE: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport3thắng0thắng9INE9INE9INE

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sashi Esport ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và 9INE trước trận

Sashi Esport · thắng 6/109INE · thắng 5/10
TEYEBALLERS2–0
TPreasy Esport1–0
BJohnny Speeds0–1
TGameZone1–0
TFROMTHEMUD1–0
BECSTATIC0–2
TInner Circle Esports1–0
TLPH Gaming1–0
BOG0–2
BRebels Gaming0–2
TAlliance2–1
Tmegoshort1–0
BAstralis Talent0–1
TTricked1–0
TAM Gaming1–0
BGenOne1–2
BInsilio1–2
BIberian Soul1–2
TWild Lotus2–1
BNemiga0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %9INE
57%14 mapWWLWL
Nuke
80%5 mapLWWWW
14%7 mapLLLLL
Dust II
0%7 mapLLLLL
38%8 mapLLWLL
Ancient
50%4 mapWWLL
17%6 mapWLLLL
Inferno
75%4 mapLWWW
20%5 mapLWLLL
Anubis
80%5 mapWWWWL
20%5 mapLLLLW
Mirage
–
100%1 mapW
Train
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA