Kết quả Nemiga vs Metizport (NEMI-MZP): CCT Europe Series #19 season 2 2025, ngày 10/03/2025

60.6%Xác suất thắng trước trận39.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Metizport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II68 phút
Nemiga
13
CT5:7T7:5OT1 T0:3OT1 CT1:1
Metizport
16
MAP 2Mirage39 phút
Nemiga
13
CT9:3T4:5
Metizport
8
MAP 3Ancient50 phút
Nemiga
11
T8:4CT3:9
Metizport
13

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: Nemiga 1649, Metizport 1600.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nemiga thắng 0, Metizport thắng 2. Metizport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas: Europe Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 6/10 trận, Metizport thắng 3/10. Nemiga đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Metizport

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi23
11/2024Ở đội từ07/2024
760eDPI800
MetizportElo: #61VRS: #53
Adamb
hampusIGL
AWP
Plopski

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiMetizport
59% (179-126)Tỉ lệ thắng map52% (121-110)
33-20Map quyết định thắng–thua16-25
55%Thắng loạt không mất map nào64%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
46%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 122%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Metizport: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga0thắng2thắngMetizportMetizport

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Metizport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Metizport trước trận

Nemiga · thắng 6/10Metizport · thắng 3/10
TSpirit Academy2–1
TGTZ.Esports2–0
TZero Tenacity2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
BpaiN1–2
THeroic2–1
TMindfreak2–0
BNRG0–2
BMIBR1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TGUN5 Esports2–1
BPartizan Esport1–2
BLeo Team0–2
BHeroic0–2
TNemiga2–0
BGamerLegion1–2
TNexus2–0
BNIP1–2
BPassion UA0–2
BSpirit Academy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Metizport
89%9 mapLWWWW
Dust II
0%2 mapLL
17%6 mapLLLLL
Mirage
67%3 mapWWL
40%5 mapLLLWW
Ancient
33%3 mapWLL
50%6 mapLLWWW
Anubis
–
50%4 mapLWWL
Train
–
67%3 mapLWW
Inferno
0%1 mapL
–
Nuke
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA