Kết quả Nemiga vs Zero Tenacity (NEMI-Z10): PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025, ngày 08/03/2025

59.7%Xác suất thắng trước trận40.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis49 phút
Nemiga
13
T8:4CT5:7
Zero Tenacity
11
MAP 2Dust II38 phút
Nemiga
13
T9:3CT4:3
Zero Tenacity
6

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: Nemiga 1635, Zero Tenacity 1590.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Nemiga thắng 5, Zero Tenacity thắng 1. Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #10 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 5/10 trận, Zero Tenacity thắng 6/10. Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Zero Tenacity

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiZero Tenacity
58% (173-125)Tỉ lệ thắng map56% (267-207)
32-20Map quyết định thắng–thua49-32
54%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
44%Round thắng ở bên CT45%
46%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga5thắng1thắngZero TenacityZero Tenacity

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Zero Tenacity ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Zero Tenacity trước trận

Nemiga · thắng 5/10Zero Tenacity · thắng 6/10
TCYBERSHOKE Esports2–1
BpaiN1–2
THeroic2–1
TMindfreak2–0
BNRG0–2
BMIBR1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TSashi Esport2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TFire Flux Esports2–0
TRhyno2–1
TGTZ.Esports2–0
TSashi Esport2–1
BMonte0–2
TGTZ.Esports2–0
BGTZ.Esports1–2
TSashi Esport2–0
BSpirit Academy0–2
TARCRED2–1
BDynamo Eclot0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Zero Tenacity
83%6 mapWWWLW
Dust II
50%2 mapWL
17%6 mapLLLLL
Mirage
50%2 mapWL
40%5 mapLLLWW
Anubis
50%2 mapWL
67%3 mapLWW
Inferno
67%3 mapWWL
–
Nuke
67%6 mapWLLWW
67%3 mapLWW
Train
0%1 mapL
0%3 mapLLL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA