Kết quả Metizport vs GUN5 Esports (MZP-GUN5): CCT Europe Series #19 season 2 2025, ngày 09/03/2025

42.1%Xác suất thắng trước trận57.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs GUN5 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke38 phút
Metizport
4
T4:8CT0:5
GUN5 Esports
13
MAP 2Ancient41 phút
Metizport
13
CT5:7T8:0
GUN5 Esports
7
MAP 3Mirage41 phút
Metizport
13
T5:7CT8:1
GUN5 Esports
8

Liquipedia CC BY-SA

Metizport vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: Metizport 1588, GUN5 Esports 1624.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 2/10 trận, GUN5 Esports thắng 4/10. GUN5 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs GUN5 Esports

MetizportElo: #61VRS: #53
Adamb
hampusIGL
AWP
Plopski
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng44%
–Trận 12 tháng9
–10 trận gần nhất4/9
–Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi20
07/2024Ở đội từ11/2024
800eDPI–
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐộiGUN5 Esports
53% (121-109)Tỉ lệ thắng map56% (199-159)
15-25Map quyết định thắng–thua29-28
67%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT48%
33%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Metizport và GUN5 Esports trước trận

Metizport · thắng 2/10GUN5 Esports · thắng 4/10
BPartizan Esport1–2
BLeo Team0–2
BHeroic0–2
TNemiga2–0
BGamerLegion1–2
TNexus2–0
BNIP1–2
BPassion UA0–2
BSpirit Academy0–2
BVitality0–2
BHeroic1–2
TMonte2–1
B9 Pandas1–2
Bfnatic1–2
T9 Pandas2–0
BECSTATIC0–2
TSinners2–1
Bfnatic1–2
TFire Flux Esports2–0
BFavbet0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %GUN5 Esports
50%2 mapLW
Mirage
50%10 mapWWLWL
0%2 mapLL
Ancient
60%10 mapLWWLW
–
Nuke
38%8 mapLLLWL
0%2 mapLL
Dust II
67%3 mapLWW
0%1 mapL
Inferno
25%4 mapWLLL
–
Anubis
60%5 mapWWLLW

Liquipedia CC BY-SA