Kết quả THUNDER dOWNUNDER vs Abyssal: ESL Challenger League Oceania Cup #4 season 51 2026, ngày 29/04/2026

87.7%Xác suất thắng trước trận12.3%
Map 1AbyssalAbyssalthắngMap 2THUNDER dOWNUNDERthắngMap 3THUNDER dOWNUNDERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

THUNDER dOWNUNDER vs Abyssal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 221 điểm Elo: THUNDER dOWNUNDER 1713, Abyssal 1492.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: THUNDER dOWNUNDER thắng 1, Abyssal thắng 0. THUNDER dOWNUNDER thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Oceania Series #4 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: THUNDER dOWNUNDER thắng 9/10 trận, Abyssal thắng 7/10. THUNDER dOWNUNDER đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho THUNDER dOWNUNDER 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình THUNDER dOWNUNDER vs Abyssal

AWP
asap
dexterIGL
Liazz
aliStairHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
85%Tỉ lệ thắng34%
52Trận 12 tháng38
9/1010 trận gần nhất5/10
thắng 8Chuỗi hiện tạithắng 2
28Tuổi24
11/2025Ở đội từ02/2026
760eDPI–
AbyssalElo: #185VRS: #195
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

THUNDER dOWNUNDERĐộiAbyssal
76% (71-22)Tỉ lệ thắng map50% (27-27)
10-2Map quyết định thắng–thua6-3
70%Thắng loạt không mất map nào50%
41 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

THUNDER dOWNUNDER vs Abyssal: các lần gặp trước trận này

THUNDER dOWNUNDERTHUNDER dOWNUNDER1thắng0thắngAbyssalAbyssalAbyssal

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho THUNDER dOWNUNDER ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của THUNDER dOWNUNDER và Abyssal trước trận

THUNDER dOWNUNDER · thắng 9/10Abyssal · thắng 7/10ThắngThua
141115141617172017121490141115141617172017121490
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tlow cortisol2–0
TSemperFi Esports2–0
TSemperFi Esports2–1
TArcade Esports1–0
TGround Zero2–1
TTime Waves1–0
TSemperFi Esports2–1
TGround Zero2–1
BSemperFi Esports0–2
TMindfreak2–0
TDing Cuts2–0
TRooster2–1
TDing Cuts2–0
TDXA Esports2–0
BRooster0–2
TArcade Esports2–1
TDXA Esports2–1
BRooster0–2
BGround Zero1–2
TMindfreak2–1