Kết quả THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero (TdU-GZ): ESL Challenger League Oceania Cup #4 season 51 2026, ngày 03/05/2026

80.6%Xác suất thắng trước trận19.4%
Map 1THUNDER dOWNUNDERthắngMap 2THUNDER dOWNUNDERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 162 điểm Elo: THUNDER dOWNUNDER 1716, Ground Zero 1554.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: THUNDER dOWNUNDER thắng 8, Ground Zero thắng 1. THUNDER dOWNUNDER thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Oceania Cup #4 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: THUNDER dOWNUNDER thắng 10/10 trận, Ground Zero thắng 8/10. THUNDER dOWNUNDER đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho THUNDER dOWNUNDER 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero

AWP
asap
dexterIGL
Liazz
aliStairHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
85%Tỉ lệ thắng56%
54Trận 12 tháng64
10/1010 trận gần nhất8/10
thắng 10Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi27
11/2025Ở đội từ08/2025
760eDPI800
apocdudHồ sơ
Ground ZeroElo: #147VRS: #136
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

THUNDER dOWNUNDERĐộiGround Zero
77% (75-23)Tỉ lệ thắng map51% (93-89)
11-2Map quyết định thắng–thua18-9
69%Thắng loạt không mất map nào56%
41 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero: các lần gặp trước trận này

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho THUNDER dOWNUNDER ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của THUNDER dOWNUNDER và Ground Zero trước trận

THUNDER dOWNUNDER · thắng 10/10Ground Zero · thắng 8/10ThắngThua
154416041664172417161555154416041664172417161555
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGround Zero2–0
TAbyssal2–1
Tlow cortisol2–0
TSemperFi Esports2–0
TSemperFi Esports2–1
TArcade Esports1–0
TGround Zero2–1
TTime Waves1–0
TSemperFi Esports2–1
TGround Zero2–1
TAbyssal2–1
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TMARKandLARRY2–0
TSkele2–0
TRooster2–0
TAbyssal2–1
TRooster2–1
BDEPO0–2
TAbyssal2–1
T11mins2–0