Kết quả ECSTATIC vs Sashi Esport (ECS-SASHI): Galaxy Battle STARTER 2025, ngày 20/03/2025

77.6%Xác suất thắng trước trận22.4%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ECSTATIC vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 142 điểm Elo: ECSTATIC 1665, Sashi Esport 1523.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: ECSTATIC thắng 3, Sashi Esport thắng 1. ECSTATIC thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Dust2.dk Ligaen Season 28 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 10/10 trận, Sashi Esport thắng 6/10. ECSTATIC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs Sashi Esport

ECSTATICElo: #295VRS: #350
IGL
InspireHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi21
–Ở đội từ08/2024
–eDPI560
Altekz
AltekzHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
Altekz
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiSashi Esport
56% (185-146)Tỉ lệ thắng map55% (229-190)
30-27Map quyết định thắng–thua38-36
58%Thắng loạt không mất map nào52%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
42%Round thắng ở bên CT44%
56%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ECSTATIC vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

ECSTATICECSTATIC3thắng1thắngSashi EsportSashi Esport

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ECSTATIC ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của ECSTATIC và Sashi Esport trước trận

ECSTATIC · thắng 10/10Sashi Esport · thắng 6/10
TWOPA Esport2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
TWOPA Esport2–1
TXI Esport2–0
TRoler Coaster1–0
TAurora Gaming2–1
TBetera Esports2–0
TPreasy Esport1–0
TChimera Esports2–1
TRhyno2–1
BAurora Gaming1–2
BRUSH B1–2
TRUSH B2–0
TAlliance2–1
TAurora Gaming2–1
TXI Esport1–0
TPreasy Esport1–0
BSinners0–2
BZero Tenacity0–2
TARCRED2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %Sashi Esport
71%7 mapLWWWW
Nuke
57%14 mapLWLWW
60%5 mapLWWWL
Ancient
38%8 mapLLWLL
40%5 mapLLLWW
Inferno
17%6 mapLLLLW
0%4 mapLLLL
Dust II
14%7 mapLLLLL
50%2 mapWL
Anubis
20%5 mapLLLWL
0%1 mapL
Mirage
20%5 mapWLLLL
67%3 mapLWW
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA