Kết quả ARCRED vs TPuDCATb TPu (ARC-TPu): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 23/10/2025

34.9%Xác suất thắng trước trận65.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs TPuDCATb TPu: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno46 phút
ARCRED
9
CT6:6T3:7
TPuDCATb TPu
13
MAP 2Mirage50 phút
ARCRED
13
T6:6CT7:5
TPuDCATb TPu
11
MAP 3Ancient38 phút
ARCRED
3
CT1:11T2:2
TPuDCATb TPu
13

Liquipedia CC BY-SA

ARCRED vs TPuDCATb TPu: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: ARCRED 1560, TPuDCATb TPu 1632.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ARCRED thắng 1, TPuDCATb TPu thắng 1. TPuDCATb TPu thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 14 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 4/10 trận, TPuDCATb TPu thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TPuDCATb TPu 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs TPuDCATb TPu

ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiTPuDCATb TPu
46% (114-133)Tỉ lệ thắng map58% (95-69)
16-25Map quyết định thắng–thua9-19
63%Thắng loạt không mất map nào74%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

ARCRED vs TPuDCATb TPu: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED1thắng1thắngTPuDCATb TPuTPuDCATb TPu

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TPuDCATb TPu ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ARCRED và TPuDCATb TPu trước trận

ARCRED · thắng 4/10TPuDCATb TPu · thắng 4/10
BJohnny Speeds0–2
BkONO.ECF1–2
B5001–2
BAlliance0–2
TBetera Esports2–0
TRUBY2–1
TNexus2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
THubaBuba2–0
BBetera Esports0–2
TJohnny Speeds2–0
BBetera Esports1–2
BNemiga0–2
BDynamo Eclot0–2
TPreasy Mix2–0
BPartizan Esport1–2
BESC Gaming0–2
B9INE0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TTeam Novaq2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %TPuDCATb TPu
45%11 mapWLWLL
Train
–
56%9 mapWWWLL
Mirage
0%1 mapL
44%9 mapLLWWW
Inferno
–
38%8 mapWLLWL
Ancient
–
43%7 mapWLWLL
Dust II
100%1 mapW
50%4 mapWWLL
Nuke
0%1 mapL
0%2 mapLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA