Kết quả B8 vs Heroic (B8-HERO): CCT Global Finals Season 2 2025, ngày 27/04/2025

49.6%Xác suất thắng trước trận50.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

B8 vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage32 phút
B8
4
T2:10CT2:3
Heroic
13
MAP 2Dust II48 phút
B8
7
CT4:8T3:5
Heroic
13

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: B8 1758, Heroic 1760.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: B8 thắng 1, Heroic thắng 2. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Global Finals Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 8/10 trận, Heroic thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Heroic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs Heroic

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi26
03/2024Ở đội từ01/2025
920eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
SunPayusAWP
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiHeroic
63% (214-127)Tỉ lệ thắng map56% (118-92)
37-21Map quyết định thắng–thua19-18
59%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT52%
59%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs Heroic: các lần gặp trước trận này

B8B8B81thắng2thắngHeroicHeroic

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của B8 và Heroic trước trận

B8 · thắng 8/10Heroic · thắng 8/10
TBetBoom Team2–1
THeroic2–1
TPartizan Esport2–1
TAstralis2–1
TENCE2–1
T9 Pandas2–0
TBC.Game Esports2–0
TPARIVISION2–1
BSAW0–1
BMetizport0–1
TBetBoom Team2–1
TPartizan Esport2–0
TWildcard2–1
BB81–2
TBC.Game Esports2–0
TNemiga2–0
TENCE1–0
TPARIVISION1–0
BOG1–2
T9INE2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %Heroic
88%17 mapWWWWW
Mirage
50%6 mapLWLWW
73%11 mapWWWLW
Ancient
58%12 mapLWWWW
63%8 mapWWLWW
Dust II
82%11 mapWWWWW
50%4 mapWLLW
Anubis
56%9 mapWWLWL
100%3 mapWWW
Nuke
40%10 mapLLWWW
50%2 mapWL
Train
33%6 mapWWLLL
33%6 mapWWLLL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA