Kết quả B8 vs Heroic (B8-HERO): CCT Global Finals Season 2 2025, ngày 25/04/2025

49.5%Xác suất thắng trước trận50.5%
Xem lại
CCT Global Finals Season 2 2025 · Bán kết nhánh trên 2B8B8B8B8B8HeroicHeroicHeroicVS
XEM LẠIYouTube · CCT Counter-Strike · EN

B8 vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis49 phút
B8
13
T8:4CT5:7
Heroic
11
MAP 2Ancient45 phút
B8
8
T2:10CT6:3
Heroic
13
MAP 3Mirage36 phút
B8
13
T9:3CT4:0
Heroic
3

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: B8 1741, Heroic 1743.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: B8 thắng 0, Heroic thắng 2. Heroic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Elisa Masters Espoo 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 7/10 trận, Heroic thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); B8 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs Heroic

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi26
03/2024Ở đội từ01/2025
920eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
SunPayusAWP
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiHeroic
63% (212-126)Tỉ lệ thắng map56% (111-88)
36-21Map quyết định thắng–thua17-17
60%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
60%Round thắng ở bên CT52%
54%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs Heroic: các lần gặp trước trận này

B8B8B80thắng2thắngHeroicHeroic

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Heroic ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của B8 và Heroic trước trận

B8 · thắng 7/10Heroic · thắng 7/10
TPartizan Esport2–1
TAstralis2–1
TENCE2–1
T9 Pandas2–0
TBC.Game Esports2–0
TPARIVISION2–1
BSAW0–1
BMetizport0–1
BNIP0–2
TGUN5 Esports2–0
TBC.Game Esports2–0
TNemiga2–0
TENCE1–0
TPARIVISION1–0
BOG1–2
T9INE2–1
T9 Pandas2–1
TGUN5 Esports2–1
BNemiga1–2
B3DMAX0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %Heroic
87%15 mapWWWWW
Mirage
60%5 mapWLWWL
78%9 mapLWWWW
Ancient
56%9 mapWWLLW
63%8 mapWWLWW
Dust II
78%9 mapWWWWL
100%3 mapWWW
Nuke
44%9 mapLWWWL
33%3 mapWLL
Anubis
50%6 mapWLLLW
33%6 mapWWLLL
Inferno
–
100%1 mapW
Train
20%5 mapWLLLL

Liquipedia CC BY-SA