Kết quả Imperial vs Partizan Esport (IMP-PAR): CCT Global Finals Season 2 2025, ngày 26/04/2025

78.7%Xác suất thắng trước trận21.3%
Xem lại
CCT Global Finals Season 2 2025 · Tứ kết nhánh dưới 2ImperialImperialImperialImperialImperialPartizan EsportPartizan EsportPartizan EsportVS
XEM LẠIYouTube · CCT Counter-Strike · EN

Imperial vs Partizan Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno52 phút
Imperial
10
CT8:4T2:9
Partizan Esport
13
MAP 2Dust II144 phút
Imperial
17
T7:5CT5:7OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T1:2OT2 CT1:2
Partizan Esport
19

Liquipedia CC BY-SA

Imperial vs Partizan Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 149 điểm Elo: Imperial 1753, Partizan Esport 1604.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Imperial thắng 8/10 trận, Partizan Esport thắng 4/10. Imperial đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Imperial 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Imperial vs Partizan Esport

ImperialElo: #33VRS: #52
tryAWP
VINIIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi25
07/2024Ở đội từ03/2025
1163.6eDPI600
Dragon
DragonHồ sơ
DragonAWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ImperialĐộiPartizan Esport
61% (142-90)Tỉ lệ thắng map56% (108-84)
18-13Map quyết định thắng–thua19-12
63%Thắng loạt không mất map nào47%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
43%Round thắng ở bên CT51%
29%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Imperial và Partizan Esport trước trận

Imperial · thắng 8/10Partizan Esport · thắng 4/10
BBetBoom Team0–2
T5002–0
TSharks2–0
TODDIK2–0
TFluxo2–0
TFluxo2–1
TAmérica eSports2–0
BODDIK2–3
TRED Canids2–1
TFlamengo Esports2–1
BRUSH B0–1
TBC.Game Esports2–0
BB81–2
TNexus1–0
BNAVI Junior0–1
BNemiga0–1
TGUN5 Esports1–0
B9 Pandas0–1
BDynamo Eclot0–1
TFavbet2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ImperialThắng %Partizan Esport
50%2 mapLW
Inferno
46%13 mapWWLWL
0%1 mapL
Mirage
27%11 mapLLLLL
33%3 mapLWL
Dust II
43%7 mapWLLLW
–
Ancient
50%8 mapWLLWW
100%1 mapW
Nuke
25%4 mapLLLW
0%1 mapL
Anubis
100%2 mapWW
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA