Kết quả 1WIN vs Eternal Fire (1WIN-EF): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 50 2025, ngày 28/10/2025

80.5%Xác suất thắng trước trận19.5%
Map 11WIN1WINthắngMap 21WIN1WINthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

1WIN vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 162 điểm Elo: 1WIN 1674, Eternal Fire 1512.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 1WIN thắng 0, Eternal Fire thắng 1. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #6 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 1WIN thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 3/10. 1WIN đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 1WIN 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 1WIN vs Eternal Fire

1WINElo: #23VRS: #38
IGL
HObbit
interz
AWP
lattykkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng47%
–Trận 12 tháng36
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi23
05/2024Ở đội từ–
1440eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

1WINĐộiEternal Fire
59% (202-141)Tỉ lệ thắng map56% (163-128)
23-31Map quyết định thắng–thua27-16
66%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT46%
64%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

1WIN vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

1WIN1WIN1WIN0thắng1thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 1WIN và Eternal Fire trước trận

1WIN · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 3/10
TJiJieHao2–0
TECSTATIC2–0
BBASEMENT BOYS1–2
BENCE1–2
TBIG2–0
TFavbet2–0
TUNiTY esports2–1
TLeo Team2–0
BNuclear TigeRES0–2
BBetBoom Team0–2
BENCE Academy0–2
TAaB Esport2–0
TSPARTA2–0
BTPuDCATb TPu0–2
BMOLO0–1
BECSTATIC0–2
TBC.Game Esports2–1
BInner Circle Esports0–2
BFavbet0–2
BJiJieHao0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

1WINThắng %Eternal Fire
75%8 mapWLWWL
Dust II
43%7 mapLWWLW
88%8 mapWWWWW
Mirage
33%6 mapWLLLW
100%3 mapWWW
Inferno
17%6 mapLLLLL
29%7 mapWLWLL
Ancient
–
33%3 mapWLL
Train
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Overpass
75%4 mapWWWL
–
Nuke
40%5 mapLWLWL

Liquipedia CC BY-SA