Kết quả CYBERSHOKE Esports vs Dynamo Eclot (CS-DNE): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 07/05/2025

51.1%Xác suất thắng trước trận48.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs Dynamo Eclot: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage41 phút
CYBERSHOKE Esports
13
T5:7CT8:1
Dynamo Eclot
8
MAP 2Train101 phút
CYBERSHOKE Esports
22
CT6:6T6:6OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT1:2OT2 T2:1OT3 T2:1OT3 CT2:0
Dynamo Eclot
19

Liquipedia CC BY-SA

CYBERSHOKE Esports vs Dynamo Eclot: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1623, Dynamo Eclot 1618.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 5/10 trận, Dynamo Eclot thắng 6/10. Dynamo Eclot đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); CYBERSHOKE Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs Dynamo Eclot

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
IGL
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi23
–Ở đội từ12/2024
1236eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
Dytor
forsyyAWP
M1key
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiDynamo Eclot
53% (230-208)Tỉ lệ thắng map56% (267-213)
46-29Map quyết định thắng–thua44-36
47%Thắng loạt không mất map nào54%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
58%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và Dynamo Eclot trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 5/10Dynamo Eclot · thắng 6/10
TNexus2–1
BENCE1–2
TSashi Esport2–0
BNexus1–2
THesta2–1
BMetizport0–2
BMaestro Esports0–1
Bfnatic0–1
TSPARTA2–0
TTeam Next Level2–1
TRUSH B2–0
TSangal2–0
BIberian Soul0–2
BPassion UA1–2
TSashi Esport2–0
BRUSH B0–2
T1WIN2–0
BECSTATIC0–2
TDelta2–0
TKubix Esports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %Dynamo Eclot
50%6 mapWWLWL
Mirage
63%8 mapLLWWW
83%6 mapWWWWW
Ancient
33%3 mapLWL
50%6 mapWLWLW
Anubis
0%2 mapLL
–
Nuke
38%8 mapLWLLW
40%5 mapLWWLL
Dust II
–
33%3 mapWLL
Train
0%1 mapL
–
Inferno
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA