Kết quả Metizport vs CYBERSHOKE Esports (MZP-CS): Galaxy Battle Phase 1 2025, ngày 26/04/2025

52.6%Xác suất thắng trước trận47.4%
Map 1MetizportthắngMap 2Metizportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: Metizport 1649, CYBERSHOKE Esports 1637.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Metizport thắng 1, CYBERSHOKE Esports thắng 0. Metizport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #14 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 4/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 6/10. CYBERSHOKE Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Metizport 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs CYBERSHOKE Esports

MetizportElo: #61VRS: #53
Adamb
hampusIGL
AWP
Plopski
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi20
07/2024Ở đội từ–
800eDPI1236
FenomeNHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐộiCYBERSHOKE Esports
55% (121-101)Tỉ lệ thắng map53% (226-201)
16-20Map quyết định thắng–thua45-27
64%Thắng loạt không mất map nào46%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT49%
35%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Metizport vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Metizport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Metizport và CYBERSHOKE Esports trước trận

Metizport · thắng 4/10CYBERSHOKE Esports · thắng 6/10
BNexus0–1
TENCE1–0
BSpirit Academy0–1
BBetBoom Team0–1
BGTZ.Esports0–1
TAstralis2–1
BOG1–2
TBC.Game Esports1–0
TB81–0
B9 Pandas0–1
BMaestro Esports0–1
Bfnatic0–1
TSPARTA2–0
TTeam Next Level2–1
BM1 Gaming1–2
TInner Circle Esports1–0
TSkyFury2–1
TPARIVISION2–1
BNAVI Junior0–1
T1dayHeroes1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %CYBERSHOKE Esports
38%8 mapLLWLL
Mirage
50%6 mapLWLWW
50%8 mapWLLWW
Ancient
83%6 mapWWWWW
50%4 mapLLWW
Dust II
40%5 mapLLWWL
–
Anubis
50%6 mapWLWLW
40%5 mapLLWLW
Inferno
–
–
Train
33%3 mapLLW
50%2 mapLW
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA