Kết quả RUBY vs Monte (RUBY-MNTE): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 13/05/2025

RUBYRUBYElo 15851MonteMonte#90 · Elo 15752
CCT Europe Series #1 season 3 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
52.2%Xác suất thắng trước trận47.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

RUBY vs Monte: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno44 phút
RUBY
4
T2:10CT2:3
Monte
13
MAP 2Dust II54 phút
RUBY
13
T7:5CT6:6
Monte
11
MAP 3Nuke35 phút
RUBY
5
CT5:7T0:6
Monte
13

Liquipedia CC BY-SA

RUBY vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: RUBY 1585, Monte 1575.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: RUBY thắng 1, Monte thắng 0. RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: RUBY thắng 6/10 trận, Monte thắng 5/10. RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Monte giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình RUBY vs Monte

MonteElo: #90
afroAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

RUBYĐộiMonte
55% (132-107)Tỉ lệ thắng map53% (189-165)
18-23Map quyết định thắng–thua31-29
59%Thắng loạt không mất map nào58%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng ở bên CT48%
67%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

RUBY vs Monte: các lần gặp trước trận này

RUBYRUBY1thắng0thắngMonteMonte

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của RUBY và Monte trước trận

RUBY · thắng 6/10Monte · thắng 5/10
BNexus0–2
BSangal1–2
TPartizan Esport2–0
TRAGE2–0
TSinners2–1
BZero Tenacity1–2
BNAVI Junior0–2
TAMKAL ESPORTS2–0
TBetBoom Team2–1
TRAGE2–0
BIberian Soul1–2
TSpirit Academy2–0
BDynamo Eclot0–2
TIberian Soul2–1
BECSTATIC1–2
TAstrum2–0
TM1 Gaming2–1
TSabre Esports2–0
BRUBY1–2
HAstrum1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

RUBYThắng %Monte
–
Nuke
56%16 mapLLWWL
0%1 mapL
Ancient
50%14 mapWLLWL
100%1 mapW
Mirage
54%13 mapWWLLW
100%1 mapW
Dust II
38%8 mapWLLLL
67%3 mapWWL
Anubis
50%4 mapLWLW
0%1 mapL
Train
40%5 mapLWWLL

Liquipedia CC BY-SA