Kết quả AM Gaming vs Johnny Speeds (AM-JS): Parken Challenger Championship Season 2 2026, ngày 10/03/2026

52.5%Xác suất thắng trước trận47.5%
Map 1AM GamingAM GamingthắngMap 2Johnny SpeedsthắngMap 3AM GamingAM Gamingthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

AM Gaming vs Johnny Speeds: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: AM Gaming 1637, Johnny Speeds 1626.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: AM Gaming thắng 7/10 trận, Johnny Speeds thắng 4/10. AM Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho AM Gaming 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình AM Gaming vs Johnny Speeds

AM GamingVRS: #232
Altekz
k1to
kyuubii
AWP
myltsiAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng45%
18Trận 12 tháng56
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi28
02/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI1200
Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
Lekr0IGL
nawwkAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AM GamingĐộiJohnny Speeds
53% (91-82)Tỉ lệ thắng map51% (179-173)
12-14Map quyết định thắng–thua31-31
63%Thắng loạt không mất map nào51%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng ở bên CT48%
32%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của AM Gaming và Johnny Speeds trước trận

AM Gaming · thắng 7/10Johnny Speeds · thắng 4/10ThắngThua
157115961621164716371626157115961621164716371626
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVoca2–1
T100 Thieves2–0
TAaB Esport2–1
BMASONIC1–2
TBetclic Apogee Esports1–0
BKOLESIE0–1
TFOKUS1–0
TAvanti Esport1–0
TVoca1–0
BBIG0–2
BBetclic Apogee Esports1–2
T100 Thieves2–1
TVoca2–0
TSashi Esport1–0
BAaB Esport0–1
B100 Thieves0–1
TEvo Novo1–0
BMASONIC0–1
BK270–2
BBIG0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AM GamingThắng %Johnny Speeds
67%3 mapLWW
Mirage
36%14 mapWLLLW
0%4 mapLLLL
Nuke
27%11 mapLLLWL
60%5 mapWLWWL
Dust II
33%9 mapLLWLW
0%1 mapL
Overpass
62%13 mapWLWWL
–
Inferno
70%10 mapLWWWL
29%7 mapWLLLL
Ancient
0%1 mapL
–
Train
67%6 mapLWWWW
33%3 mapWLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA