Kết quả Rune Eaters vs Bebop (RE-BBP): CCT Europe Series #19 season 3 2026, ngày 28/03/2026

41.9%Xác suất thắng trước trận58.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rune Eaters vs Bebop: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient52 phút
Rune Eaters
13
T9:3CT4:7
Bebop
10
MAP 2Mirage57 phút
Rune Eaters
14
CT8:4T4:8OT1 T2:1OT1 CT0:3
Bebop
16
MAP 3Anubis40 phút
Rune Eaters
6
T5:7CT1:6
Bebop
13

Liquipedia CC BY-SA

Rune Eaters vs Bebop: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: Rune Eaters 1527, Bebop 1565.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rune Eaters thắng 4/10 trận, Bebop thắng 5/10. Bebop đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bebop 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rune Eaters vs Bebop

Rune EatersElo: #159VRS: #81
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
37%Tỉ lệ thắng58%
38Trận 12 tháng45
3/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi29
03/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rune EatersĐộiBebop
52% (26-24)Tỉ lệ thắng map54% (76-66)
2-6Map quyết định thắng–thua14-16
78%Thắng loạt không mất map nào53%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT49%
35%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rune Eaters và Bebop trước trận

Rune Eaters · thắng 4/10Bebop · thắng 5/10ThắngThua
151115451578161215231567151115451578161215231567
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOlyBet SB2–0
BUrsa0–2
BCSDIILIT1–2
BQWENTRY0–2
BHashiras1–2
BThe Last Resort1–2
Thindsight2–0
TLeo Team2–1
BInner Circle Esports0–2
TAKA HERO KAJO2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
T8Sins2–0
BALGO Esports1–2
BENCE Academy1–2
BOff Site0–2
T8Sins2–1
BMINLATE1–2
TBIG Academy2–0
TXI Esport2–0
BUrsa1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Rune EatersThắng %Bebop
100%4 mapWWWW
Mirage
73%11 mapLWWLW
50%2 mapWL
Nuke
44%9 mapWLLWL
80%5 mapWWLWW
Dust II
40%5 mapLWLWL
0%5 mapLLLLL
Ancient
25%4 mapLWLL
50%2 mapLW
Inferno
67%3 mapLWW
100%1 mapW
Anubis
100%2 mapWW
0%1 mapL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA