Kết quả Bebop vs Ursa (BBP-URSA): CCT Europe Series #18 season 3 2026, ngày 19/03/2026

48.3%Xác suất thắng trước trận51.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bebop vs Ursa: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage39 phút
Bebop
13
T10:2CT3:2
Ursa
4
MAP 2Dust II48 phút
Bebop
4
CT4:8T0:5
Ursa
13
MAP 3Inferno57 phút
Bebop
10
CT7:5T3:8
Ursa
13

Liquipedia CC BY-SA

Bebop vs Ursa: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Bebop 1591, Ursa 1599.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Bebop thắng 0, Ursa thắng 2. Ursa thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #14 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bebop thắng 8/10 trận, Ursa thắng 7/10. Bebop đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Ursa giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bebop vs Ursa

BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng54%
36Trận 12 tháng35
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
29Tuổi21
12/2025Ở đội từ07/2025
1088eDPI–
AWP
Jyo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BebopĐộiUrsa
53% (62-54)Tỉ lệ thắng map56% (129-101)
12-12Map quyết định thắng–thua15-15
52%Thắng loạt không mất map nào61%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT57%
40%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bebop vs Ursa: các lần gặp trước trận này

BebopBE0thắng2thắngUrsaUrsa

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Ursa ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Bebop và Ursa trước trận

Bebop · thắng 8/10Ursa · thắng 7/10ThắngThua
149915361573161015971602149915361573161015971602
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THOTU2–1
T8Sins2–0
Tzajezdzacze2–1
TG2 Ares2–1
BQWENTRY1–2
TSTATE2–0
TLilmix2–1
TENCE Academy2–0
THAVU2–0
BThe Last Resort1–2
TSangal2–0
BASTRAL1–2
TECSTATIC2–0
TBIG Academy2–0
Tzajezdzacze2–0
Billwill0–2
TOmega2–0
BENCE Academy1–2
TOlyBet SB2–0
Tlos kogutos2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BebopThắng %Ursa
75%8 mapWWWWL
Mirage
33%3 mapWLL
43%7 mapLWLWL
Nuke
100%2 mapWW
50%4 mapLWLW
Dust II
80%5 mapWWWWL
100%2 mapWW
Inferno
33%3 mapWLL
33%3 mapLLW
Ancient
–
100%2 mapWW
Anubis
100%1 mapW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA