Kết quả GenOne vs AaB Esport (G1-AAB): NODWIN Clutch Series Season 4 2026, ngày 31/01/2026

67.2%Xác suất thắng trước trận32.8%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs AaB Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 83 điểm Elo: GenOne 1626, AaB Esport 1543.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GenOne thắng 0, AaB Esport thắng 1. AaB Esport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại European Pro League Season 26 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 5/10 trận, AaB Esport thắng 6/10. AaB Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs AaB Esport

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
Misutaaa
BrooxsyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi20
03/2025Ở đội từ06/2025
620eDPI800
bekkerHồ sơ
AWP
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiAaB Esport
55% (200-166)Tỉ lệ thắng map44% (110-139)
34-24Map quyết định thắng–thua18-22
55%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
51%Round thắng ở bên CT45%
25%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs AaB Esport: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne0thắng1thắngAaB EsportAaB Esport

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho AaB Esport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GenOne và AaB Esport trước trận

GenOne · thắng 5/10AaB Esport · thắng 6/10
BAM Gaming1–2
TEternal Fire2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
TFingers Crossed2–1
BTeam Nemesis0–2
TARCRED2–0
BGentle Mates0–2
TUNiTY esports2–1
Tfnatic2–1
BBetBoom Team1–2
Billwill1–2
TLAGUNA2–1
TFingers Crossed2–1
TInvicta2–0
TkONO.ECF2–1
BBrute0–2
BMOUZ NXT1–2
TBASEMENT BOYS2–1
TBebop2–1
BHyperSpirit1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %AaB Esport
0%2 mapLL
Inferno
0%4 mapLLLL
33%3 mapLWL
Ancient
50%2 mapLW
–
Mirage
0%4 mapLLLL
50%2 mapLW
Overpass
0%1 mapL
0%1 mapL
Dust II
50%2 mapLW
0%1 mapL
Nuke
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA