Kết quả GenOne vs Eternal Fire (G1-EF): NODWIN Clutch Series Season 4 2026, ngày 28/01/2026

68.9%Xác suất thắng trước trận31.1%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 91 điểm Elo: GenOne 1625, Eternal Fire 1534.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GenOne thắng 1, Eternal Fire thắng 0. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Meteor Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 4/10 trận, Eternal Fire thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs Eternal Fire

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
Misutaaa
BrooxsyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng42%
–Trận 12 tháng57
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi21
03/2025Ở đội từ05/2025
620eDPI720
lugseNHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
IGL
AWP
rigoN
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiEternal Fire
54% (199-167)Tỉ lệ thắng map54% (202-174)
35-23Map quyết định thắng–thua34-25
53%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT46%
25%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne1thắng0thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GenOne và Eternal Fire trước trận

GenOne · thắng 4/10Eternal Fire · thắng 4/10
BBetclic Apogee Esports0–2
TFingers Crossed2–1
BTeam Nemesis0–2
TARCRED2–0
BGentle Mates0–2
TUNiTY esports2–1
Tfnatic2–1
BBetBoom Team1–2
B1WIN0–2
BNemiga0–2
BKOLESIE0–2
BAM Gaming0–2
BHyperSpirit1–2
Tex-RUBY2–0
BMINLATE0–2
BFORZE Reload1–2
TMINLATE2–1
TAcend2–1
TAcend2–0
BARCRED0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %Eternal Fire
0%2 mapLL
Inferno
17%6 mapLLLLL
0%1 mapL
Dust II
43%7 mapLWWLW
50%2 mapLW
Overpass
75%4 mapWWWL
0%1 mapL
Nuke
40%5 mapLWLWL
–
Mirage
33%6 mapWLLLW
33%3 mapLWL
Ancient
–
–
Train
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA