Kết quả Ursa vs VP.Prodigy (URSA-VP.P): ESEA Advanced Europe season 56 2026, ngày 02/02/2026

UrsaUrsaElo 16031VP.ProdigyVP.Prodigy#241 · Elo 14470
ESEA Advanced Europe season 56 2026 · Regular SeasonĐã kết thúcBO1
71.1%Xác suất thắng trước trận28.9%
Map 1Ursathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Ursa vs VP.Prodigy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 156 điểm Elo: Ursa 1603, VP.Prodigy 1447.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Ursa thắng 1, VP.Prodigy thắng 0. Ursa thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 55 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Ursa thắng 4/10 trận, VP.Prodigy thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Ursa 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Ursa vs VP.Prodigy

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng38%
15Trận 12 tháng24
5/1010 trận gần nhất2/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi19
07/2025Ở đội từ10/2024
AquaRSHồ sơ
VP.ProdigyElo: #241
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

UrsaĐộiVP.Prodigy
55% (90-73)Tỉ lệ thắng map49% (87-90)
13-11Map quyết định thắng–thua12-14
43%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
43%Round thắng ở bên CT45%
50%Thắng hiệp 125%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Ursa vs VP.Prodigy: các lần gặp trước trận này

UrsaUrsa1thắng0thắngVP.ProdigyVP.Prodigy

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Ursa ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Ursa và VP.Prodigy trước trận

Ursa · thắng 4/10VP.Prodigy · thắng 4/10
BLFO0–1
THyperSpirit1–0
BJohnny Speeds1–2
TQWENTRY1–0
B1WIN0–2
BAM Gaming0–2
Tillwill2–0
BGentle Mates0–2
BBetBoom Team0–2
TEYEBALLERS2–1
TNAVI Junior2–0
BeLITenergy0–1
BAurora Young Blood0–1
BPhantom0–2
TBebop2–1
TLe Bandits2–0
BSPARTA0–2
BBrute1–2
TFlame Sharks Female2–0
BJohnny Speeds0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

UrsaThắng %VP.Prodigy
0%2 mapLL
Mirage
33%3 mapLWL
50%2 mapLW
Dust II
0%3 mapLLL
–
Train
50%4 mapLWWL
0%2 mapLL
Inferno
–
0%1 mapL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA