Kết quả Gentle Mates vs HOTU (M8-HOTU): IstanbuLAN 2026, ngày 14/02/2026

Gentle MatesGentle MatesGentle Mates#183 · Elo 17792HOTUHOTUHOTU#30 · Elo 17711
IstanbuLAN 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
51.8%Xác suất thắng trước trận48.2%
Xem lại
IstanbuLAN 2026 · Chung kết tổngGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesHOTUHOTUHOTUHOTUHOTUVS
XEM LẠIYouTube · IstanbuLAN 2026 · TR

Gentle Mates vs HOTU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Gentle Mates 1779, HOTU 1771.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Gentle Mates thắng 0, HOTU thắng 1. HOTU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio: Global Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 8/10 trận, HOTU thắng 7/10. Gentle Mates đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Gentle Mates giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs HOTU

Gentle MatesElo: #183
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng70%
35Trận 12 tháng23
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
25Tuổi23
08/2025Ở đội từ07/2025
1236eDPI800
frontalesHồ sơ
HOTUElo: #30VRS: #31
dukefissuraIGL
AWP
n0rb3r7

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiHOTU
55% (58-47)Tỉ lệ thắng map62% (118-71)
10-5Map quyết định thắng–thua16-11
62%Thắng loạt không mất map nào67%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT50%
38%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gentle Mates vs HOTU: các lần gặp trước trận này

Gentle MatesGentle MatesGentle Mates0thắng1thắngHOTUHOTUHOTU

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HOTU ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates và HOTU trước trận

Gentle Mates · thắng 8/10HOTU · thắng 7/10
Tmagic2–0
TBushido Wildcats2–0
Tgothboiclique2–0
BNIP1–2
TBetBoom Team2–1
T9INE2–1
TUrsa2–0
TTeam Nemesis2–0
TGenOne2–0
BHOTU0–2
T9INE2–0
TMANA eSports2–0
TROCEAN Lords2–0
BFavbet0–2
BBetBoom Team1–2
TALLINNERS2–0
BBetBoom Team1–2
Tmix522–0
TAltay Esports2–0
TBetBoom Team2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %HOTU
25%12 mapLLLWL
Mirage
60%5 mapLLWWW
64%11 mapWLLWW
Ancient
60%5 mapLWWWL
45%11 mapLWLWW
Inferno
–
71%7 mapWWLWL
Nuke
67%3 mapWWL
–
Overpass
44%9 mapLLLLW
20%5 mapLWLLL
Train
50%2 mapLW
–
Dust II
50%6 mapLLWWW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA