Kết quả 9INE vs HOTU: IstanbuLAN 2026, ngày 14/02/2026

9INE9INE9INE#100 · Elo 17230HOTUHOTUHOTU#30 · Elo 17512
IstanbuLAN 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
44%Xác suất thắng trước trận56%
Xem lại
IstanbuLAN 2026 · Bán kết 29INE9INE9INE9INE9INEHOTUHOTUHOTUHOTUHOTUVS
XEM LẠIYouTube · IstanbuLAN 2026 · TR

9INE vs HOTU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: 9INE 1723, HOTU 1751.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: 9INE thắng 4, HOTU thắng 1. HOTU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio: Global Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 6/10 trận, HOTU thắng 7/10. HOTU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs HOTU

9INEElo: #100VRS: #79
bnox
kraghen
raalzIGL
shieldAWP
shield
shieldHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng70%
67Trận 12 tháng23
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
23Tuổi23
01/2026Ở đội từ07/2025
800eDPI800
frontalesHồ sơ
HOTUElo: #30VRS: #31
dukefissuraIGL
AWP
n0rb3r7

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiHOTU
55% (211-172)Tỉ lệ thắng map62% (116-71)
42-30Map quyết định thắng–thua16-11
51%Thắng loạt không mất map nào67%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT50%
60%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs HOTU: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE4thắng1thắngHOTUHOTUHOTU

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HOTU ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của 9INE và HOTU trước trận

9INE · thắng 6/10HOTU · thắng 7/10
TJiJieHao2–0
TPCIFIC2–0
Bex-RUBY1–2
Tlos kogutos2–0
BNuclear TigeRES0–2
Bex-RUBY0–1
TPhantom1–0
TKOLESIE1–0
TMOUZ NXT2–1
BGentle Mates1–2
TMANA eSports2–0
TROCEAN Lords2–0
BFavbet0–2
BBetBoom Team1–2
TALLINNERS2–0
BBetBoom Team1–2
Tmix522–0
TAltay Esports2–0
TBetBoom Team2–0
T9INE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %HOTU
0%2 mapLL
Overpass
44%9 mapLLLLW
60%5 mapWLWWL
Ancient
60%5 mapLWWWL
67%3 mapWLW
Dust II
50%6 mapLLWWW
60%5 mapLLWWW
Nuke
67%3 mapWWL
–
Mirage
60%5 mapLLWWW
33%3 mapLWL
Inferno
–
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL
–
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA